Giải sản phẩm CNTT - TT Ưa chuộng nhất năm 2007 đã chọn được 33 chủ nhân xứng đáng. Kết quả do hơn 10.000 độc giả PC World bình chọn.
Kết quả cuối cùng cho thấy trong số 33 sản phẩm - dịch vụ có số phiếu bình chọn cao nhất, có 12 tên tuổi mới. Ngoài 5 loại sản phẩm được bổ sung mới, 7 vị trí còn lại có sự thay đổi ngôi so với năm trước, cụ thể:
- HP đoạt giải Máy tính để bàn, thay thế FPT
- Asus đoạt giải Bo mạch chủ, thay thế Gigabyte
- Canon đoạt giải Máy ảnh số, thay thế Sony
- D-Link đoạt giải Router ADSL, thay thế Zoom
- Linksys đoạt giải Bộ kết nối WiFi, thay thế LinkPro
- Soundmax đoạt giải Loa máy tính, thay thế Creative
- VDC đoạt giải Dịch vụ kết nối Internet ADSL, thay thế FPT.
Ông Lê Trung Việt, TBT Tạp chí Thế giới vi tính PC World cho biết: “Khác với những năm trước, năm nay gửi phiếu trực tiếp đến đối tượng tham gia. Đối tượng này chúng tôi lọc từ danh sách bạn đọc dài hạn của chúng tôi, danh sách khảo sát, danh sách các đơn vị khác có được. Chúng tôi đã gửi đi 15.000 phiếu như vậy đến các đối tượng là những nhà lãnh đạo, những nhà quản lý, người làm kỹ thuật, chuyên gia và sinh viên của các trường, khoa CNTT. Kết quả thu về được 3000 phiếu. Ngoài việc phát phiếu chúng tôi còn tổ chức chọn trực tuyến qua website và thu được khoảng 7000 ý kiến”.
Kết quả bình chọn năm 2007 (So sánh với năm 2006).
| | Xếp hạng 2006 | 2007 | |
| | Tỷ lệ phiếu bầu % | Xếp hạng | |
| Máy tính - Computer | | | |
| Máy tính để bàn (desktop computer) | | | |
| HP | 2 | 30 | 1 |
| FPT Elead | 1 | 23 | 2 |
| Dell | 3 | 8 | 3 |
| Máy tính xách tay (notebook computer) | | | |
| Lenovo ThinkPad | 1 | 28 | 1 |
| Acer | 2 | 23 | 2 |
| HP | 3 | 18 | 3 |
| Máy chủ (server) | | | |
| IBM | 1 | 58 | 1 |
| HP | 2 | 22 | 2 |
| Dell | 4 | 4 | 3 |
| Máy trợ giúp cá nhân (PDA) | | | |
| O2 | 1 | 57 | 1 |
| HP | 2 | 26 | 2 |
| Palm | 4 | 5 | 3 |
| Phần cứng - Hardware | | | |
| Bộ vi xử lý - Microprocessor | | | |
| Intel | 1 | 94 | 1 |
| AMD | 2 | 6 | 2 |
| Bo mạch chủ - Mainboard | | | |
| Asus | 3 | 42 | 1 |
| Gigabyte | 1 | 34 | 2 |
| Intel | 2 | 19 | 3 |
| Đĩa cứng - Hard disk | | | |
| Seagate | 1 | 49 | 1 |
| Samsung | 2 | 47 | 2 |
| Maxtor | 3 | 2 | 3 |
| Card đồ họa - Graphic adapter | | | |
| Asus | 1 | 62 | 1 |
| Gigabyte | 2 | 22 | 2 |
| MSI | | 11 | 3 |
| Bộ nhớ hệ thống - RAM | | | |
| Kingmax | | 66 | 1 |
| | | 19 | 2 |
| Corsair | | 11 | 3 |
| Đa phương tiện - Multimedia | | | |
| Loa máy tính - Speakers | | | |
| Soundmax | 2 | 51 | 1 |
| Creative | 1 | 26 | 2 |
| Nansin | | 6 | 3 |
| Máy chiếu - Projector | | | |
| Sony | 1 | 39 | 1 |
| Panasonic | 2 | 21 | 2 |
| Toshiba | 3 | 15 | 3 |
| Ổ đọc/ghi CD - CD-ROM/CD-RW | | | |
| Asus | 1 | 62 | 1 |
| Samsung | 3 | 16 | 2 |
| LG | 2 | 11 | 3 |
| Thiết bị ngoại vi - Peripherals | | | |
| Máy in laser - Laser printer | | | |
| HP | 1 | 78 | 1 |
| Canon | 2 | 13 | 2 |
| Samsung | 4 | 3 | 3 |
| Máy in phun - Inkjet printer | | | |
| Epson | 1 | 43 | 1 |
| HP | 2 | 41 | 2 |
| Canon | 3 | 15 | 3 |
| Máy quét - Scanner | | | |
| HP | 1 | 66 | 1 |
| Epson | 2 | 17 | 2 |
| Genius | 4 | 12 | 3 |
| Máy đa chức năng - Multifunction devices | | | |
| HP | 1 | 55 | 1 |
| Samsung | 2 | 9 | 2 |
| Lexmark | 4 | 9 | 3 |
| Màn hình đèn điện tử - CRT monitor | | | |
| Samsung | 1 | 62 | 1 |
| Viewsonic | 3 | 15 | 2 |
| LG | 2 | 10 | 3 |
| Màn hình tinh thể lỏng - LCD monitor | | | |
| Samsung | 1 | 58 | 1 |
| Viewsonic | 3 | 12 | 2 |
| LG | 2 | 11 | 3 |
| Lưu trữ USB - Flash drive | | | |
| | 1 | 27 | 1 |
| Kingmax | 2 | 16 | 2 |
| Adata | 4 | 16 | 3 |
| Bàn phím/Chuột - Keyboard/Mouse | | | |
| Mitsumi | | 54 | 1 |
| Genius | | 15 | 2 |
| Logitech | | 13 | 3 |
| Thiết bị mạng - Network | | | |
| Router ADSL - ADSL router | | | |
| D-Link | | 28 | 1 |
| Zoom | 1 | 11 | 2 |
| Dratek | | 11 | 3 |
| Bộ kết nối không dây - WiFi kit | | | |
| Linksys | 6 | 31 | 1 |
| D-Link | | 29 | 2 |
| LinkPro | 1 | 16 | 3 |
| Bộ chuyển mạch - Switch | | | |
| LinkPro | | 26 | 1 |
| D-Link | | 23 | 2 |
| Cnet | | 13 | 3 |
| Webcam | | | |
| Creative | | 33 | 1 |
| Logitech | | 25 | 2 |
| Colovis | | 16 | 3 |
| Sản phẩm tiêu dùng - consummer products | | | |
| Máy ảnh số - Digital camera | | | |
| Canon | 2 | 44 | 1 |
| Sony | 1 | 39 | 2 |
| Nikon | 3 | 9 | 3 |
| Máy quay video số - DV camcoder | | | |
| Sony | 1 | 74 | 1 |
| Panasonic | 2 | 7 | 2 |
| Canon | 3 | 4 | 3 |
| Điện thoại di động - Mobile phone | | | |
| Nokia | 1 | 75 | 1 |
| Samsung | 2 | 7 | 2 |
| Motorola | | 7 | 3 |
| Máy nghe nhạc MP3 - MP3 player | | | |
| Apple iPod | 1 | 42 | 1 |
| Samsung | 4 | 19 | 2 |
| Creative | 3 | 14 | 3 |
| Máy xem video số - Video player | | | |
| Apple iPod | | 41 | 1 |
| Samsung | | 13 | 2 |
| Creative | | 12 | 3 |
| Dịch vụ - services | | | |
| Dịch vụ kết nối ADSL - Internet IDSL | | | |
| VDC | 2 | 44 | 1 |
| FPT | 1 | 38 | 2 |
| Viettel | 3 | 16 | 3 |
| Dịch vụ hậu mãi - Aftersell service provider | | | |
| FPT | 1 | 51 | 1 |
| Viettel | 2 | 16 | 2 |
| VDC | 4 | 8 | 3 |
| Mạng ĐTDĐ - Mobilephone service | | | |
| MobiFone | 1 | 53 | 1 |
| Viettel | 3 | 24 | 2 |
| Vinaphone | 2 | 13 | 3 |
| Nhà cung cấp game online - online game service provider | | | |
| Vinagame | 1 | 76 | 1 |
| FPT Truyền Thông | 2 | 9 | 2 |
| VTC | | 9 | 3 |