Trong trận chung kết rạng sáng nay, tay vợt người Serbia lội ngược dòng để đánh bại tay vợt số một thế giới Rafael Nadal với tỷ số 4-6, 6-3, 6-2.
Chiến thắng trong trận chung kết đã giúp Novak Djokovic duy trì chuỗi thành tích hoàn hảo từ đầu năm 2011: toàn thắng 18 trận, đoạt 3 chức vô địch (Australia mở rộng, Dubai và BNP Paribas).
Trong 5 đối đầu chung kết trước, Nadal đều thắng Djokovic. Khi Nadal ăn hai điểm break để giành chiến thắng 6-4 trong set đầu, lịch sử tưởng như sẽ lặp lại.
Thế trận bắt đầu thay đổi khi Djokovic chơi quật khởi từ set thứ hai. Tay vợt số hai thế giới ăn một điểm break để vươn lên dẫn 5-3, sau đó đứng vững trong game cuối - game có 5 tỷ số deuce.
Trong set thứ ba, Djokovic hoàn toàn áp đảo tay vợt số một thế giới, ăn hai điểm break để vươn lên dẫn 4-0. Ở game cuối, Djokovic cầm giao bóng và không cho Nadal lấy một cơ hội gỡ điểm.
Thất bại trong trận chung kết rạng sáng nay đã khiến Nadal tiếp tục trắng tay từ tháng 10 năm ngoái. Thành tích từ đầu năm 2011 của tay vợt số một thế giới là 14 trận thắng, 3 thua. “Tôi bắt đầu giao bóng thực sự thiếu hiệu quả từ cuối set thứ nhất. Tôi thắng một số game trong hai set sau chủ yếu do Djokovic phạm nhiều sai sót hơn bình thường”, Nadal cho biết.
Phát biểu sau trận chung kết, Djokovic tỏ ra vui vẻ: “Tôi cảm thấy rất hài lòng về chiến thắng tại BNP Paribas mở rộng. Trong mỗi trận đấu, tôi luôn chơi với tất cả sự tự tin và khao khát chiến thắng, đó là một lợi thế. Tôi muốn giữ vững phong độ này”.
| Thành tích trong sự nghiệp Novak Djokovic | |||||
| Nội dung | Hệ thống giải | Số lần vô địch | Số lần xếp thứ hai | Tổng cộng | Tỷ lệ chiến thắng |
| Đánh đơn | Grand Slam | 2 | 2 | 4 | 0.50 |
| Olympic | – | – | – | – | |
| Giải đấu lớn cuối năm | 1 | 0 | 1 | 1.00 | |
| ATP Masters 1000* | 6 | 6 | 12 | 0.50 | |
| ATP Tour | 12 | 5 | 17 | 0.71 | |
| Tổng | 21 | 13 | 34 | 0.65 | |
| Đánh đôi | Grand Slam tournaments | – | – | – | – |
| Summer Olympics | – | – | – | – | |
| Year-End Championships | – | – | – | – | |
| ATP Masters 1000* | – | – | – | – | |
| ATP Tour | 1 | 1 | – | – | |
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 0.50 | |
| Tổng | 22 | 14 | 36 | 0.60 | |
* BNP Paribas (Indian Wells, Mỹ) thuộc hệ thống ATP Masters 1000