Công an huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh tạm giữ 82 chiếc xe mô tô, 01 xe đạp điện (có danh sách kèm theo) đó quá thời hạn tạm giữ nhưng người vi phạm hoặc chủ sở hữu, người quản lý, người sử dụng hợp pháp không đến liên hệ giải quyết để nhận lại phương tiện.
Căn cứ điều Khoản 4 Điều 126 Luật xử lý vi phạm hành chính năm 2017 và Điều 11 nghị định số 115/2013/NĐ-CP ngày 03/10/2013 quy định về quản lý tang vật, phương tiện bị tạm giữ theo thủ tục hành chính bị tạm giữ, tịch thu theo thủ tục hành chính.
Để xử lý phương tiện bị tạm giữ theo quy định, Công an Đầm Hà thông báo đến các cơ quan đơn vị để truy tìm chủ sở hữu, người vi phạm của 82 chiếc xe mô tô, 01 xe máy điện cụ thể như sau:
| STT | Dán mác | Gắn biển số | Số máy | Số khung | Lốc máy có ghi | Màu sơn | Kết Luận |
| 1 | YAMAHA | 14T1-2389 | 55C63-329615 | 5C630AY329556 | SAMAHA | Đỏ đen | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 2 | HONDA | 14T1-2559 | 059557 | FMH059557 | CETECK | Đỏ | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 3 | DREAM II | 21T3-4561 | VTH152FMH-4022550 | RLGSB10BD5H244315 | ROONY | NÂU | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 4 | WAVE RX | 14T4-8743 | 150FMG*02500693 | RMYDCG4MYSA-000683 | CPT | ĐỎ ĐEN | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 5 | PRBAPL | 14P7-6159 | KHÔNG CÓ | RPRWCH1RR*121466* | PRDAM | XANH | Số máy không tìm thấy,số khung không tẩy xóa |
| 6 | WAVE α | 14P5-1430 | LMHYS152FMH-GR027000 | RMHWCH20M6TV03348 | AMRA | XANH | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 7 | WAVE RS | 14T1-1355 | VTT393LI152FMH 013558 | RRRWCH24MXG13558 | LONGIN | XANH ĐỎ | Số máy không tẩy xóa, SK sai tẩy xóa |
| 8 | YAMAHA | Không biển số | 5C64-178878 | KHÔNG | ORIENTAL | Đen trắng | Số máy không tẩy xóa, SK không |
| 9 | DREAM II | 16F6-1941 | LC150FMG*01842723* | KHÔNG CÓ | LONGIN | NÂU | Số máy không tẩy xóa, SK tẩy trắng |
| 10 | WAVE α | 14p4-4860 | VTTTL1P52FMH-8007166 | RRRWCHTGM5X007166 | HONDA | Đỏ | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 11 | WAVE RS | 14k9-5283 | LC09E-5085177 | HC09035Y049229 | HONDA | Vàng,đen bạc | Số máy, số khung tẩy xóa dập lại |
| 12 | WAVE 110 | 16f9-7143 | VUMHAYG150FMH011822 | VTKBCH014GM011822 | HONDA | XANH | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 13 | WAVE@ | 14P1-9707 | CH096-6015500 | RLHHC09026Y015462 | HONDA | XANH,ĐEN | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 14 | ANGEL100 | 14K2-2727 | VMEVA2000103 | VMERCG013ME000103 | SYM | GHI | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 15 | SIRIUS RL | 14T4-2828 | 4C64-006713 | RLCS4C6407Y006713 | YAMAHA | TRẮNG VÀNG | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 16 | KHÔNG | 14P7-6207 | VDETG152FMH*004599* | RPEWCHSPE7A*024599* | DEDREAM II | XANH | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 17 | WAVE α | 14F3-1058 | 150FM*99051510* | *LG5CGLL3S2001029* | HONDA | XANH | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 18 | WAVE α | 14K6-5657 | VTT1P52FMH*076709* | RLHHC09003Y162102 | HONDA | XANH | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 19 | LONDIN | 14F4-7736 | 150FM*00602580 | Y6014605 | LONGIN | NÂU | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 20 | EXCITER-RC | 14T1-1979 | SP71-008051 | RLCESP7109Y008060 | YAMAHA | ĐEN TRẮNG | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 21 | LONGDA | 14F4 – 4976 | WYJ150FMG*000097* | KHÔNG THẤY | HONGDA | NÂU | Số máy tẩy xóa đục lại, số khung không tìm thấy |
| 22 | DNAN | 14F3-1619 | TẨY XÓA | TẨY XÓA | HONDA | NÂU | Số máy, số khung tẩy xóa |
| 23 | HONDA | 34K7-4160 | KHÔNG | KHÔNG | HONDA | XANH ĐEN | Số máy, số khung không có |
| 24 | SIRIUS | 30Y3-1383 | 5C64-788604 | RLCS640CY788588 | YAMAHA | TRẮNG ĐEN | Số máy, số khung tẩy xóa đục lại |
| 25 | SIRIUS | 14P5-0639 | 5C62-001484 | RLCS5C6206Y001487 | YAMAHA | TRẮNG XANH | Số máy, số khung tẩy xóa đục lại |
| 26 | NOUVO | 98N3-2991 | 22S2-012687 | RLCJ5B9508Y036662 | YAMAHA | ĐEN | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 27 | GRALITA | 14P3-3325 | 5C63-355920 | RLCS5C630AY355872 | YAMAHA | ĐỎ ĐEN | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 28 | DREAM II | 14K5-0631 | VLFKV1P50FMG3*8040783 | Không có | HONDI | NÂU | Số máy tẩy xóa đục lại, số khung không có |
| 29 | YAMAHA | 14P7-0271 | 5C62-002670 | RLCS5C6206Y002670 | YAMAHA | ĐEN | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 30 | HONDA | 14P4-6720 | HC09E6740583 | Y916894 | HONDA | ĐEN,XÁM | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 31 | HONDA | 14H5-8841 | HC12E-0325510 | RLHHC1206Y179504 | HONDA | ĐEN – XÁM | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 32 | WAVE S | 14P5-7321 | HC09E-5735957 | RLHHC09096Y034574 | HONDA | XANH BẠC XÁM | Số máy, số khung tẩy xóa đục lại |
| 33 | HONDA | KHÔNG | HC09E-6034615 | RLHHC09097Y656089 | FANDAI | ĐỎ BẠC | Số máy, số khung tẩy xóa đục lại |
| 34 | WAVE S | 14T1-2326 | HC12E-0070160 | RLHHC12038Y037862 | HONDA | ĐEN,XÁM | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 35 | WAVE α | 99H3-1770 | VLK251P50FMH*00067831* | VLKPCH022LK*067831* | LIOHAKA | XANH | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 36 | WAVE S | 28K9-2380 | VTT46JL1P52FMH005222 | RRKWCH2UM8XP05222 | HPMALAISO | ĐEN XÁM | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 37 | NOVO | 14P1-5818 | 2B52-076048 | RLCN2B520GY076048 | YAMAHA | ĐEN,BẠC | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 38 | WAVE RSX | 14T1-0592 | HC12E-2013182 | RLHHC12348Y604249 | HONDA | ĐEN,TRẮNG | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 39 | SIRIUS RC | 14P3-5418 | 5C64-032233 | RLCS5C6401Y032233 | YAMAHA | ĐEN,BẠC | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 40 | WAVE α | 14K2-1756 | HC08E-0471027 | RLHHC08032Y470994 | HONDA | XANH | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 41 | SYM | 29P5-1444 | HN761358 | C14Y761358 | SYM | TRẮNG | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 42 | SIRIUS RC | 14Y1-02842 | 5C64-435565 | RLCS5C640CY435534 | YAMAHA | ĐEN TRẮNG | Số máy tẩy xóa, số khung không |
| 43 | DREAM | KHÔNG | C100ME-0104346 | KHÔNG | HONDA | NÂU | Số máy, không tẩy xóa ,số khung không tìm thấy |
| 44 | YAMAHA | 14K8-8276 | FMH00027732 | TL-002815 | FASION | ĐEN, VÀNG | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 45 | WAVE α | 14P4-2424 | VIMNE152FMHA003781 | RLTVCHACXJ1009953 | HONDA | ĐỎ | Số máy không tẩy xóa, số khung tẩy xóa đục lại |
| 46 | WAVE α | 14p3-3311 | HC09E-6014798 | RLHHC04016Y014536 | HONDA | ĐỎ, ĐEN | Số máy, số khung tẩy xóa đục lại |
| 47 | LONDIN | 14F4-7495 | 150FM*00601967* | KHÔNG THẤY | LONDIN | NÂU, BẠC | Số máy không tẩy xóa,số khung tìm thấy |
| 48 | WAVE α | 14A1-8888 | VPF1P52FMH-3*40020729 | VPDBCH034PD420729 | HONDA | XANH | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 49 | WAVE S 100 | 14P7-6643 | VTT23JL1P52FMH004435 | RRKWCHMIM7XG004435 | LXMETO | ĐEN, BAC | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 50 | SMARH110RELO | KHÔNG | E456-106680 | BE4DH070106680 | SUZUKI | ĐEN, BẠC | Số máy không tẩy xóa, số khung bị han rỉ không đọc được |
| 51 | WAVE α | 16K1-8907 | VTT1P50FMH*051169* | VHIPCG01LHT*007959* | LONDIN | XANH | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 52 | DREAM II | 14P4-9680 | 0124066 | Không có | LIPAN | NÂU | Số máy tẩy xóa đục lại, số khung không tìm thấy |
| 53 | WAVE α | 14f5-7764 | LC152FMH*01525198* | NJ11020008844 | LONCIN | XANH | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 54 | HONDA | 14P1-5971 | KHÔNG THẤY | NJ11002023057 | LONCIN | XANH | Số máy không tìm thấy, số khung không tẩy xóa |
| 55 | JAPIBC | 16N8-3913 | SVT4-72541 | RLCJSVT10SY072511 | YAMAHA | XANH,BẠC | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 56 | LIPAN | 14F6-2150 | 150FMY0090676 | LGNBCGLX000900638 | LIPAN | NÂU | Số máy tẩy xóa đục lại, số khung không tẩy xóa |
| 57 | SIRIUS BC | 16P9-8717 | 5C64-654240 | RLCS5C640BY654236 | YAMAHA | ĐEN TRẮNG | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 58 | DREAM II | 14F6 – 3155 | LC150FMG*01242407* | LLCXCGL3001242407 | LONCIN | NÂU | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 59 | WAVE α | KHÔNG | VDG2S152FMH-MA*006501* | RNDWCH1ND71P06501 | HAVION | XANH | Số khung, số máy không tẩy xóa |
| 60 | DREAM II | KHÔNG | KHÔNG THẤY | YX100*01770081* | HONDA | NÂU | Số máy không tìm thấy, số khung không tẩy xóa |
| 61 | WAVE | 14T1-0031 | VPJL1P50FMH*162737* | VPJWCH024PJ162838 | SUPAT | ĐEN, XANH | Số khung, số máy không tẩy xóa |
| 62 | STREAMEXCEL | 14P7-6502 | DFC100E-0006365 | VFYLCG013FY000265 | DACHAN | ĐEN | Số máy không tẩy xóa, số khung tẩy xóa đục lại |
| 63 | WAVE α | 14k7-2620 | HC09E-5027530 | RLHHC09025Y007831 | HONDA | XANH | Số máy , số khung tẩy xóa đục lại |
| 64 | WAVE α | 14F8-2497 | LC152FMH*01283648* | VTMPCH0022T000627 | LIPAN | XANH | Số máy không tẩy xóa, số khung không tẩy xóa |
| 65 | KHÔNG CÓ | 16P1-3211 | VDEJQ152FMH*026690* | RPEWCH1PE8A*026690* | DETECH | KHONG | Số khung, số máy không tẩy xóa |
| 66 | WAVE α | 14K6-7584 | HC09E-0574044 | RLHHC09063Y573961 | MANDA | XANH | Số khung, số máy không tẩy xóa |
| 67 | HONDA | 14P5-5298 | HC12E-1551585 | RLHHC09053Y636917 | HONDA | ĐEN, XÁM | Số khung, số máy không tẩy xóa |
| 68 | WAVE α | 14P5-4497 | HC09E-0636995 | RLHHC0912039Y027544 | HONDA | XANH | Số khung, số máy không tẩy xóa |
| 69 | SUPE DREAM | 14F8-6991 | LC150FMG*00448876 | VHLPCG0021H009031 | HONDA | NÂU | Số máy không tẩy xóa, số khung han rỉ |
| 70 | SIRICES | 34N1-5518 | 5C61-112575 | RLCS5C6107Y112575 | YAMAHA | ĐEN ĐỎ | Số khung, số máy không tẩy xóa |
| 71 | WAVE α | 14F4-0286 | 1P52FMH-3*10311073* | VHLPCH0031H002 | LIPAN | XANH | Số máy không tẩy xóa, số khung han rỉ |
| 72 | WAVE α | 14T4-3397 | VTT15JL1P52FMH004063 | RRKWCH1UM6YB04063 | ACIRCA | ĐỎ | Số khung, số máy không tẩy xóa |
| 73 | SALUT | 14P3-3605 | VMSA2B-H003028 | RLGSA10BHGH003028 | SYM | ĐEN,XANH,ĐỎ | Số khung, số máy không tẩy xóa |
| 74 | YAMAHA | 14S1-2851 | 5B91-019400 | RLCL5B9107Y014400 | YAMAHA | ĐEN XÁM | Số khung, số máy không tẩy xóa |
| 75 | WAVE α | 14T1-0196 | TẨY XÓA | RMTWCH1HY6C002 | ACIRIGA | ĐEN VÀNG | Số khung, số máy không tẩy xóa |
| 76 | WAVE S | 14T2 – 0282 | DLFPQ1P52FMH-3*5A1E3448* | RRHWCH4RM7A016633 | HONDA | ĐEN – XÁM | Số máy không tẩy xóa, số khung không tẩy xóa |
| 77 | DREAM | 14F7-8891 | 1P50FMG-3*0475503* | KHÔNG THẤY | LIPAN | NÂU | Số máy không tẩy xóa, số khung không tìm thấy |
| 78 | SIRIUS RS | 14L1-010.30 | 5C64-770377 | RLCS5C640CY770374 | YAMAHA | ĐEN,ĐỎ | Số máy không tẩy xóa, số khung không tẩy xóa |
| 79 | DREAM II | 35F2-5724 | LC150FMG-1-A*00000193* | N2100200000193 | HONDA | NÂU | Số máy không tẩy xóa, số khung không tẩy xóa |
| 80 | WAVE REROL | 29Y2-3267 | P6607442 | Y607330 | HONDA | XANH,ĐỎ | Số máy không bị tẩy xóa, số khung tẩy xóa |
| 81 | WAVE | 14P7-7436 | HC09E-6680077 | RLHHC09097Y859533 | HONDA | TRẮNG,ĐEN | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 82 | WAVE α | KHÔNG | HC12E-7042961 | RLHHC1250EY042879 | HONDA | TRẮNG | Số máy, số khung không tẩy xóa |
| 83 | ĐẠP ĐIỆN NIJIA | KHÔNG | KHÔNG | KHÔNG | NIJIA | ĐỎ,GHI | Số máy không có, số khung không tìm thấy |
Vậy ai là chủ sở hữu, người quản lý hoặc người sử dụng hợp pháp xe môtô có đặc điểm như trên liên hệ đến Công an huyện Đầm Hà (liờn hệ qua đội CSGT – TT, số điện thoại đ/c Bùi Đình Thường – Đội trưởng: 0912.380.622), Phố Lê Lương – Thị Trấn Đầm Hà - Huyện Đầm Hà - Tỉnh Quảng Ninh để làm thủ tục giải quyết.
Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày thông báo nếu chủ sở hữu, người quản lý hoặc người sử dụng hợp pháp không đến nhận thì số xe môtô nêu trên sẽ bị tịch thu theo quy định của Luật xử lý vi phạm hành chính./.