Trung tâm Kinh doanh VNPT - Quảng Ninh tổ chức bán tài sản, công cụ dụng cụ thanh lý, cụ thể như sau:
1. Tài sản, cộng cụ dụng cụ đã qua sử dụng: gồm tài sản và công cụ dụng cụ, vật tư hỏng không còn nhu cầu sử dụng (có danh sách kèm theo)
2. Hình thức bán thanh lý:
2.1 Công cụ, dụng cụ: Bán cả lô.
2.2 Tài sản:
- Máy điều hòa nhiệt độ Carrier 34.000BTU: 02 cái.
- Máy in tốc độ cao P 7220: 01 cái.
3. Hình thức thanh toán: tiền mặt/chuyển khoản
4. Thủ tục mua: Cá nhân, tổ chức mua đăng ký tại Phòng Tổng hợp Nhân sự, Trung tâm Kinh doanh VNPT - Quảng Ninh, Tầng 6 tòa nhà VNPT số 1 đường 25/4 Phường Bạch Đằng, Thành phố Hạ Long. Hạn cuối cùng 15h00 ngày 28/11/2018.
5. Thời gian bán tài sản, công cụ dụng cụ thanh lý: 08h00 ngày 29/11/2018 tại Trung tâm Kinh doanh VNPT – Quảng Ninh
6. Giá khởi điểm:
6.1 Lô công cụ dụng cụ thanh lý: 2.560.000 đồng (Bằng chữ: Hai triệu, năm trăm sáu mươi nghìn đồng chẵn!).
6.2 Lô tài sản:
- Máy điều hòa nhiệt độ Carrier 34.000BTU: 3.000.000 đồng (Bằng chữ: Ba triệu đồng chẵn!).
- Máy in tốc độ cao P 7220: 5.000.000 đồng (Bằng chữ: Năm triệu đồng chẵn!)
Trung tâm Kinh doanh VNPT - Quảng Ninh trân trọng thông báo./.
Danh sách tài sản, công cụ dụng cụ thanh lý
| TT | Tên tài sản và công cụ, dụng cụ | Đơn vị tính | Số lượng |
| A | Công cụ, dụng cụ | ||
| I | Màn hình máy tính | 40 | |
| 1 | Màn hình Sam Sung/BCH2.0003.1 | cái | 1 |
| 2 | Màn hình Sam sung/BCH2.0004.1 | cái | 1 |
| 3 | Màn hình máy vi tính/DAI2.007.1 | cái | 1 |
| 4 | Màn hình máy vi tính COMPAC /DAI2.008.1 | cái | 1 |
| 5 | Màn hình máy vi tính/DAI2.010.1 | cái | 1 |
| 6 | Màn hình máy tính ASUS 19 VH192/VPKH2.003.1 | cái | 1 |
| 7 | Màn hình tính Sam sung/VPKH2.004.1 | cái | 1 |
| 8 | Màn hình máy tính Lenovo/VPKH2.005 | cái | 1 |
| 9 | Màn hình máy tính Itell | cái | 1 |
| 10 | Màn hình máy tính Sam sung | cái | 1 |
| 11 | Màn hình máy vi tính LG-Quang Hanh | cái | 1 |
| 12 | Màn hình sam sung | cái | 1 |
| 13 | Màn hình máy tính Compac/DH2.003.1 | cái | 1 |
| 14 | Màn hình máy tính Samsung/DT2.001.1 | cái | 1 |
| 15 | Màn hình máy tính để bàn /DT2.005 | cái | 1 |
| 16 | Màn hình máy tính Samsung/DT2.003.1 | cái | 1 |
| 17 | Màn hình máy tính để bàn Malaisia/HB1.0015.1 | cái | 1 |
| 18 | Màn hình máy tính thương hiệu VN VTB/HB2.005.1 | cái | 1 |
| 19 | Màn hình máy tính HP/HB2.002.1 | cái | 1 |
| 20 | Màn hình máy tính ACER//HH2.001.1 | cái | 1 |
| 21 | Màn hinh máy tính để bàn (VTB)//HH2.002.2 | cái | 1 |
| 22 | Màn hinh máy tính bàn Flatron)/HH2.003.1 | cái | 1 |
| 23 | Màn hình HP | cái | 1 |
| 24 | Màn hình HKC | cái | 1 |
| 25 | Màn hình CMS | cái | 1 |
| 26 | Màn hình Sam sung | cái | 1 |
| 27 | Màn hình Sam sung | cái | 1 |
| 28 | Màn hình Sam sung | cái | 1 |
| 29 | Màn hình Sam sung | cái | 1 |
| 30 | Màn hình máy vi tính Samsung/MC2.010.1 | cái | 1 |
| 31 | Màn hình máy vi tính AOC/MC2.008.1 | cái | 1 |
| 32 | Màn hình máy vi tính LG/MC2.006.1 | cái | 1 |
| 33 | Màn hình máy tính bàn (CPU)/MC2.004.1 | cái | 1 |
| 34 | Màn hình HP | cái | 1 |
| 35 | Màn hình HP | cái | 1 |
| 36 | Màn hình màn tính Asia-Cô Tô/VD1.0027.1 | cái | 1 |
| 37 | Màn hình Samsung/VPNS2.001.1 | cái | 1 |
| 38 | Màn hình HP/VPNS2.002.1 | cái | 1 |
| 39 | Màn hình Samsung/VPNS2.003.1 | cái | 1 |
| 40 | Màn hình tính Samsung/VPNS (B Oanh) | cái | 1 |
| II | Cây máy tính | 41 | |
| 1 | Cây máy tính Sing PC /BCH2.0003 | cái | 1 |
| 2 | Cây máy tính để bàn DNA/BCH2.0004 | cái | 1 |
| 3 | Cây máy vi tính/DAI2.007 | cái | 1 |
| 4 | Cây máy vi tính COMPAC /DAI2.008 | cái | 1 |
| 5 | Cây máy vi tính/DAI2.010 | cái | 1 |
| 6 | Cây máy tính bàn CPU ASIAN/VPKH2.003 | cái | 1 |
| 7 | Cây máy tính Sam sung/VPKH2.004 | cái | 1 |
| 8 | Cây máy tính CMS/VPKH2.005 | cái | 1 |
| 9 | Cây máy vi tính Itell-B.Lý | cái | 1 |
| 10 | Cây máy vi tính conpac | cái | 1 |
| 11 | Cây máy vi tính LG-Quang Hanh | cái | 1 |
| 12 | Cây máy vi tính Intell/B.Thảo | cái | 1 |
| 13 | Case máy tính Compac/DH2.003 | cái | 1 |
| 14 | Cây máy tính bàn Plus/DT2.001 | cái | 1 |
| 15 | Cây máy tính để bàn/DT2.005 | cái | 1 |
| 16 | Cây máy tính bàn-Samsung/DT2.003 | cái | 1 |
| 17 | Cây máy tính để bàn Malaisia/HB1.0015 | cái | 1 |
| 18 | Cây máy thương hiệu VN VTB/HB2.005 | cái | 1 |
| 19 | Cây máy bàn ASUS/HB2.003 | cái | 1 |
| 20 | Cây máy tính để bàn lắp ráp/HH2.001 | cái | 1 |
| 21 | Cây máy tính để bàn (VTB)//HH2.002 | cái | 1 |
| 22 | Cây máy tính bàn /HH2.003 | cái | 1 |
| 23 | Cây Máy tính HP (Kèm bàn phím+chuột) | cái | 1 |
| 24 | Cây Máy tính ORIENL (Kèm bàn phím+chuột) | cái | 1 |
| 25 | Cây Máy Sing PC (Kèm bàn phím+chuột) | cái | 1 |
| 26 | Cây Máy Sing PC (Kèm bàn phím+chuột) | cái | 1 |
| 27 | Cây Máy Sing PC (Kèm bàn phím+chuột) | cái | 1 |
| 28 | Cây máy tính đông nam á (Kèm bàn phím+chuột) | cái | 1 |
| 29 | Cây máy tính HueKey (Kèm bàn phím+chuột) | cái | 1 |
| 30 | Cây máy vi tính Fantom/ MC2.010 | cái | 1 |
| 31 | Cây máy vi tính VTB/MC2.008 | cái | 1 |
| 32 | Cây máy vi tính VTB/MC2.006 | cái | 1 |
| 33 | Cây máy tính bàn (CPU)/MC2.004 | cái | 1 |
| 34 | Cây vi tính SAMSUNG/HP | cái | 1 |
| 35 | Cây vi tính SAMSUNG/HP | cái | 1 |
| 36 | Cây máy tính Asia-Cô Tô/VD1.0027 | cái | 1 |
| 37 | Cây máy tính Dell 3020/VPNS2.001 | cái | 1 |
| 38 | Cây máy tính Dell 3020/VPNS2.002 | cái | 1 |
| 39 | Cây máy tính Orient/VPNS2.003 | cái | 1 |
| 40 | Cây máy tính Orient/VPNS2.004 | cái | 1 |
| 41 | Cây máy tính HP/VPNS (B Oanh) | cái | 1 |
| III | Máy tính xách tay | 4 | |
| 1 | Máy tính xách tay Lenovo-Cọc 6 | cái | 1 |
| 2 | Máy tính xách tay/DT2.006 | cái | 1 |
| 3 | Mách tính xách tay ASUS | cái | 1 |
| 4 | Mách tính xách tay ASUS | cái | 1 |
| IV | Máy in, máy fax | 12 | |
| 1 | Máy Scan Epson/VPNV2.009 | cái | 1 |
| 2 | Máy in HP 1320 | cái | 1 |
| 3 | Máy fax đa chức năng | cái | 1 |
| 4 | Máy in canon 1210/HB2.008 | cái | 1 |
| 5 | Máy in Canon 3300/HB2.009 | cái | 1 |
| 6 | Máy in, Foto đa năng Panasonic KXMB 2090n | cái | 1 |
| 7 | Máy in, Foto đa năng Panasonic KXMB 2090n | cái | 1 |
| 8 | Máy FAX Panasonic KXMB 2085 | cái | 1 |
| 9 | Máy FAX Panasonic KXMB 2085 | cái | 1 |
| 10 | Máy FAX Panasonic FP 701 | cái | 1 |
| 11 | May fax đa năng Sharp 5320E/MC2.017 | cái | 1 |
| 12 | Máy Fax pansonic 422/MC2.018 | cái | 1 |
| V | Loa kéo di động | 1 | |
| 1 | Loa kéo di động | cái | 1 |
| VI | Lưu điện | 4 | |
| 1 | Lưu điện UPS Santak online 2KVA 2000VA/VPNV2.011 | cái | 1 |
| 2 | Lưu điện Santack 500VA/DT1.0013 | cái | 1 |
| 3 | Lưu điện Santack 500VA/DT1.0014 | cái | 1 |
| 4 | Lưu điện Santack 500VA/HB1.0009 | cái | 1 |
| VII | Máy đếm tiền | 2 | |
| 1 | Máy đếm tiền/HB2.010 | cái | 1 |
| 2 | Máy đếm tiền | cái | 1 |
| B | Tài sản | ||
| I | Máy điều hòa nhiệt độ | 2 | |
| 1 | Máy điều hòa Carrier 34.000BTU | Cái | 1 |
| 2 | Máy điều hòa Carrier 34.000BTU | Cái | 1 |
| II | Máy in tốc độ cao P7220 | 1 | |
| 1 | Máy in tốc độ cao P7220 | Cái | 1 |