I. Các gói cước Internet cơ bản:
| Tên gói cước | BT trong nước tối đa (Mbps) | BT quốc tế tối thiểu | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá khuyến mại Internet đơn lẻ (VNĐ) | Giá khuyến mại Combo với truyền hình Flexi (VNĐ) |
| Net1plus | 30Mbps | Không cam kết | 250.000 | 165.000 | 215.000 |
| Net2plus | 40Mbps | 256Kbps | 300.000 | 180.000 | 230.000 |
| Net3plus | 55Mbps | 256Kbps | 350.000 | 210.000 | 250.000 |
| Net4plus | 70Mbps | 512Kbps | 400.000 | 260.000 | 290.000 |
1. Gói cước cho khách hàng có nhu cầu cao về internet+TH:
| Tên gói cước | BT trong nước tối đa (Mbps) | BT quốc tế tối thiểu | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá bán khuyến mại (VNĐ) | Tính năng đi kèm |
| Net5plus | 150Mbps | 5Mbps | 600.000 | 400.000 | - Miễn phí Safenet - Miễn phí sử dụng 2 TV dịch vụ truyền hình số (TV1 gói Sport, TV2 gói Flexi) - Miễn phí gói VOD giải trí tổng hợp |
2. Gói Combo internet + Truyền hình số 2 chiều
| Giá cước khuyến mại (VNĐ) | Net1plus (30Mbps) | Net2plus (40Mbps) | Net3plus (55Mbps) | Net4plus (70Mbps) |
| Combo cơ bản với 1TV gói cước Flexxi | 215.000 | 230.000 | 250.000 | 290.000 |
| Combo nâng cao với 1TV gói cước Sport | 275.000 | 290.000 | 310.000 | 350.000 |
II. Các gói cước Wifi nâng cao phủ kín ngôi nhà bạn
| Tên gói | Tính năng | Giá cước | |||
| Băng thông tối đa | Thiết bị | Vùng phủ wifi | Giá niêm yết | Cước TB tháng (VNĐ) | |
| SUPERNET2 | 50Mbps | ONT thường | 2 thiết bị wifi | 300.000 | 245.000 |
| SUPERNET3 | 80Mbps | ONT thường | 2 thiết bị wifi | 350.000 | 310.000 |
| SUPERNET4 | 100Mbps | ONT Dualband | 2 thiết bị wifi | 400.000 | 350.000 |
| SUPERNET5 | 200Mbps | ONT Dualband | 3 thiết bị wifi | 650.000 | 535.000 |
*Ưu đãi
- Khách hàng hòa mạng mới miễn phí hòa mạng và trang bị thiết bị cho khách hàng
- Khách hàng được tặng từ 1 đến 4 tháng cước hoặc tặng truyền hình miễn phí sử dụng từ 6 đến 18 tháng (tùy theo gói khách hàng lựa chọn)
Liên hệ Hotline để được tư vấn: 0985.161.888
Hoặc qua web: https://shop.viettel.vn/danh-sach-goi-cuoc-thuoc-nhom-co-dinh/1?
Trân trọng!