BẢNG TỔNG
| HUY CHƯƠNG | ||||||
| TT | ĐƠN VỊ | HCV | HCB | HCĐ | TỔNG ĐIỂM | XH TOÀN ĐOÀN |
| 1 | Thành phố Hạ Long | 18 | 19 | 20 | 86 | 1 |
| 2 | Thành phố Uông Bí | 10 | 12 | 21 | 66 | 4 |
| 3 | Thành phố Móng Cái | 4 | 3 | 9 | 33 | 6 |
| 4 | Thị xã Cẩm Phả | 16 | 5 | 5 | 78 | 2 |
| 5 | Huyện Đông Triều | 30 | 18 | 22 | 78 | 2 |
| 6 | Huyện Hoành Bồ | 1 | 3 | 3 | 11 | 12 |
| 7 | Huyện Yên Hưng | 8 | 13 | 16 | 47 | 5 |
| 8 | Huyện Vân Đồn | 0 | 6 | 1 | 12 | 11 |
| 9 | Huyện Bình Liêu | 0 | 2 | 2 | 14 | 10 |
| 10 | Huyện Ba Chẽ | 0 | 1 | 5 | 22 | 9 |
| 11 | Huyện Tiên Yên | 1 | 5 | 6 | 33 | 6 |
| 12 | Huyện Đầm Hà | 0 | 1 | 2 | 25 | 8 |
| 13 | Huyện Hải Hà | 0 | 0 | 1 | 11 | 12 |
| 14 | Huyện Cô Tô | 0 | 0 | 0 | 10 | 14 |