Các hợp chất trong đậu nành hỗ trợ kiểm soát axit uric nếu sử dụng hợp lý.
Trong quá trình sản xuất các sản phẩm từ đậu nành như đậu phụ, đậu phụ khô hay sữa đậu nành, một phần lớn purin vốn tan trong nước sẽ bị loại bỏ qua các công đoạn như ngâm, xay, lọc và đông tụ. Nhờ đó, hàm lượng purin trong các sản phẩm này thấp hơn đáng kể so với nguyên liệu ban đầu.
Trong khi đó, những thực phẩm thực sự giàu purin lại chủ yếu đến từ nguồn động vật, đặc biệt là nội tạng, một số loại hải sản như cá mòi, cá cơm và bia.
Không phải tất cả purin đều ảnh hưởng đến cơ thể theo cùng một cách. Purin từ thực phẩm động vật (nhất là hypoxanthine) dễ được cơ thể hấp thụ và nhanh chóng chuyển hóa thành axit uric. Ngược lại, purin từ thực vật có khả năng hấp thu thấp hơn, nên ít làm tăng axit uric hơn.
Ngoài việc chứa ít purin hơn sau chế biến, các sản phẩm từ đậu nành còn có nhiều thành phần có lợi như isoflavone giúp giảm sản sinh axit uric. Flavonoid và axit folic hỗ trợ ức chế enzyme tạo axit uric. Giàu kali, magiê và carbohydrate có chỉ số đường huyết thấp, giúp chống viêm và cải thiện chuyển hóa.
Với người bình thường, việc bổ sung đậu nành là một lựa chọn tốt trong chế độ ăn cân bằng, đặc biệt khi thay thế một phần thịt. Điều này không chỉ cung cấp protein chất lượng mà còn hỗ trợ sức khỏe tim mạch và chuyển hóa.
Đối với người có axit uric cao hoặc mắc bệnh gút, nếu không trong giai đoạn cấp tính, các sản phẩm như đậu phụ hay đậu phụ khô vẫn có thể dùng với lượng vừa phải, tùy theo thể trạng và khuyến nghị của bác sĩ. Vì vậy, không cần quá lo lắng khi sử dụng các thực phẩm này.