Gỗ nhựa ngoài trời ngày càng xuất hiện phổ biến tại các hạng mục như sàn sân vườn, ban công, hồ bơi, mặt tiền và hàng rào. Tuy cùng được gọi là gỗ nhựa ngoài trời, mỗi sản phẩm lại có đặc tính kỹ thuật và phạm vi ứng dụng không hoàn toàn giống nhau.
Có bao nhiêu loại gỗ nhựa phổ biến trên thị trường?
Hiện nay trên thị trường có 3 loại gỗ nhựa ngoài trời phổ biến: Gỗ nhựa một lớp, gỗ nhựa 2 lớp phủ Polymer và gỗ nhựa 2 lớp phủ ASA.
-
Gỗ nhựa một lớp: Đây là dòng cơ bản với cấu tạo đồng nhất gồm 55-60% bột gỗ, 30-35% nhựa HDPE và 10% chất phụ gia. Sản phẩm chịu va đập tốt và ít thấm nước, giảm 10-25% màu sắc trong 3 tháng đầu tiên sử dụng, sau đó giữ trạng thái ổn định. Tuổi thọ trung bình từ 7 đến 10 năm, phù hợp cho các khu vực ngoại thất và bán ngoại thất.
-
Gỗ nhựa 2 lớp phủ Polymer: Có phần lõi tương tự gỗ nhựa một lớp nhưng được bổ sung lớp Polymer bảo vệ bề mặt với độ dày từ 0,1 đến 0,8mm. Lớp phủ này giúp vật liệu tăng khả năng chống trầy xước, hạn chế nứt vỡ và giảm tác động của độ ẩm, đồng thời duy trì màu sắc ổn định hơn khi sử dụng ngoài trời. Nhờ đó, sản phẩm có độ bền cao từ 15 đến 20 năm.
-
Gỗ nhựa 2 lớp phủ lớp ASA: Cấu tạo từ 60% nhựa PVC kết hợp 20% bột gỗ và 10% chất phụ gia, giúp trọng lượng nhẹ hơn. Bề mặt được ép đùn 10% lớp nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật cao ASA. Lớp ASA có khả năng chống thời tiết cao, độ bền màu tốt (chỉ giảm khoảng 10% sau 5 năm). Sản phẩm thích hợp để ốp trần ngoại thất, vách tường cao, giúp giảm tải trọng cho công trình.
Gỗ nhựa ngoài trời có những dạng sản phẩm nào?
Gỗ nhựa ngoài trời phổ biến dưới 5 dạng sản phẩm:
-
Sàn: Dùng lót sàn sân vườn, ban công, lối đi và khu vực hồ bơi.
-
Tấm ốp phẳng: Ứng dụng ốp trần, tường, mái hiên, biển hiệu và mặt dựng.
-
Tấm ốp lam sóng: Tạo điểm nhấn cho mặt tiền, trần ban công và vách trang trí ngoại thất.
-
Thanh lam: Dùng làm giàn hoa, lam che nắng, vách ngăn, hàng rào hoặc cổng.
-
Trụ gỗ nhựa: Ứng dụng làm trụ hàng rào, trụ cổng và khung đỡ hệ lam.
Mỗi dạng sản phẩm có kích thước và yêu cầu thi công riêng, cần lựa chọn theo vị trí lắp đặt và tải trọng.
Giá gỗ nhựa ngoài trời là bao nhiêu?
Mức giá vật tư trên thị trường hiện dao động từ 55.000 VNĐ đến 399.000 VNĐ/mét dài tùy theo cấu tạo, kiểu dáng, kích thước và từng nhóm sản phẩm
Thi công gỗ nhựa tại không gian ngoài trời cần lưu ý những gì?
Việc thi công yêu cầu tuân thủ đúng khoảng cách hệ khung xương, tạo độ dốc thoát nước, chừa khoảng hở giãn nở và sử dụng lõi thép gia cường đúng kỹ thuật.
-
Sàn gỗ nhựa: Lắp trên khung xương inox. Khoảng cách hai thanh xương tối đa 350mm. Khung xương nên có kích thước từ 30×30mm, dày từ 1,4mm và tạo độ dốc 2-3% để thoát nước. Khe nối giữa hai thanh sàn từ 3 - 10mm.
-
Tấm ốp phẳng, lam sóng : Tấm ốp một lớp cần khung xương cách nhau tối đa 250mm; tấm phủ ASA tối đa 350mm. Khi ốp trần, tạo độ nghiêng 2-3%. Chừa khe tiếp giáp tường 7-10mm. Tránh lắp trực tiếp tấm ốp dưới mái kính, poly và tôn.
-
Thanh lam, trụ: Khoảng cách giữa 2 thanh xương tối đa 1.000mm. Bên trong thanh lam và trụ cần được gia cường bằng thanh inox hoặc thép để tăng độ cứng, hạn chế cong võng và gãy.
Trao đổi về chất lượng và độ bền của vật liệu, ông Trần Quang Hội, Giám đốc Công ty Cổ phần Kosmos Việt Nam, đơn vị hoạt động trong lĩnh vực phân phối vật liệu trang trí từ năm 2012 - nhận định:
“Độ bền của hạng mục sử dụng gỗ nhựa không chỉ phụ thuộc vào chất lượng vật liệu mà còn chịu ảnh hưởng từ vị trí lắp đặt, điều kiện thời tiết và kỹ thuật thi công. Vì vậy, chủ đầu tư cần lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng hạng mục, đồng thời tuân thủ đúng thông số kỹ thuật và hướng dẫn lắp đặt của nhà cung cấp”.
Hiện Kosmos Việt Nam áp dụng thời hạn bảo hành từ 3-5 năm đối với các dòng gỗ nhựa phủ Polymer và phủ ASA; dòng gỗ nhựa một lớp có thời hạn bảo hành từ 1-3 năm, tùy mã sản phẩm và điều kiện áp dụng.
Vật liệu gỗ nhựa ngoài trời cung cấp giải pháp hoàn thiện ngoại thất đa dạng về chi phí và công năng. Người tiêu dùng cần xác định rõ vị trí lắp đặt, mức độ chịu tác động của thời tiết để lựa chọn dòng vật liệu (có lớp phủ bảo vệ hay không), đồng thời giám sát chặt chẽ quy trình thi công để đạt được tuổi thọ tối đa cho công trình.