Những vụ tôm bạc tỷ không đến từ may mắn. Đằng sau thành công của người nuôi là cả một hành trình thích ứng đầy áp lực và thách thức. Khi biến đổi khí hậu ngày càng rõ nét, dịch bệnh diễn biến phức tạp, quỹ đất nuôi trồng bị thu hẹp và thị trường liên tục nâng cao tiêu chuẩn, nghề nuôi tôm Quảng Ninh buộc phải thay đổi. Từ sản xuất dựa chủ yếu vào kinh nghiệm, người nuôi đang từng bước làm chủ công nghệ, dữ liệu và các quy trình hiện đại để giữ vững sinh kế trên những vùng triều ven biển.
Bài toán “sống còn” của nghề nuôi tôm
5 giờ sáng, điện thoại của anh Nguyễn Văn Hưng, hộ nuôi tôm ở phường Hà An, phát tín hiệu cảnh báo khi hàm lượng oxy hòa tan trong ao nuôi giảm xuống dưới ngưỡng an toàn. Thay vì phải ra tận đầm kiểm tra như trước đây, anh mở ứng dụng trên điện thoại để theo dõi các chỉ số môi trường và kích hoạt hệ thống quạt nước từ xa. Chỉ sau ít phút, các thông số đã trở lại mức ổn định.
Cách đây vài năm, những tình huống như vậy thường chỉ được phát hiện khi người nuôi trực tiếp kiểm tra ao hoặc khi đàn tôm đã có biểu hiện bất thường. Hiện nay, với sự hỗ trợ của hệ thống cảm biến và thiết bị giám sát tự động, người nuôi có thể theo dõi môi trường ao nuôi theo thời gian thực. Từ Hà An đến Hải Lạng, Đầm Hà hay Hải Ninh, ngày càng nhiều cơ sở nuôi tôm đang chuyển từ phương thức sản xuất dựa chủ yếu vào kinh nghiệm sang quản lý bằng dữ liệu và công nghệ.
Sự thay đổi ấy không chỉ giúp người nuôi chủ động hơn trước những biến động của thời tiết và dịch bệnh mà còn cho thấy nghề nuôi tôm ở Quảng Ninh đang bước sang một giai đoạn phát triển mới - giai đoạn mà khoa học công nghệ, chuyển đổi số và tư duy sản xuất hiện đại trở thành nền tảng cho sự phát triển bền vững.
Quảng Ninh có nhiều lợi thế để phát triển nuôi trồng thủy sản với hơn 250km bờ biển, hệ thống bãi triều rộng lớn và diện tích mặt nước phong phú. Tuy nhiên, trong nhiều năm, phần lớn diện tích nuôi tôm vẫn được sản xuất theo phương thức quảng canh hoặc bán thâm canh. Người nuôi chủ yếu dựa vào kinh nghiệm tích lũy để quản lý môi trường, chăm sóc và phòng ngừa dịch bệnh.
Cách làm này từng phù hợp trong điều kiện sản xuất nhỏ lẻ. Nhưng trước những tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu, các yếu tố rủi ro ngày càng gia tăng. Những đợt nắng nóng kéo dài, mưa lớn bất thường hay dịch bệnh phát sinh khiến môi trường ao nuôi liên tục biến động. Chỉ một thay đổi nhỏ về độ mặn, độ pH hoặc hàm lượng oxy hòa tan cũng có thể khiến người nuôi thiệt hại hàng trăm triệu thậm chí hàng tỷ đồng.
Không chỉ chịu áp lực từ thiên nhiên, nghề nuôi tôm còn đối mặt với những yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường. Người tiêu dùng và các thị trường xuất khẩu không còn chỉ quan tâm đến sản lượng mà ngày càng chú trọng đến chất lượng sản phẩm, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và các tiêu chí phát triển bền vững. Trong khi đó, quá trình đô thị hóa, phát triển hạ tầng và công nghiệp cũng khiến quỹ đất nuôi trồng thủy sản tại nhiều địa phương ven biển ngày càng thu hẹp. Điều đó đồng nghĩa với việc nghề nuôi tôm không thể tiếp tục phát triển theo chiều rộng như trước mà buộc phải nâng cao giá trị trên từng đơn vị diện tích.
Hà An là một ví dụ điển hình cho quá trình chuyển đổi ấy. Là vùng nuôi tôm trọng điểm của tỉnh, địa phương này đang chịu áp lực lớn từ tốc độ đô thị hóa. Khi diện tích nuôi trồng thủy sản ngày càng thu hẹp bởi các dự án hạ tầng, công nghiệp và thương mại, người nuôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đầu tư chiều sâu để nâng cao hiệu quả sản xuất. Hiện toàn phường có khoảng 52,4ha nuôi tôm thẻ chân trắng thâm canh, trong đó hơn 31ha được đầu tư theo hướng công nghiệp với hệ thống hạ tầng hiện đại và ứng dụng công nghệ cao. Năng suất bình quân đạt từ 25-30 tấn/ha/vụ, cao hơn đáng kể so với phương thức nuôi truyền thống.
Một trong những mô hình tiêu biểu là khu nuôi tôm công nghệ cao của Công ty CP Thủy sản Tân An. Trên diện tích khoảng 35ha, doanh nghiệp đã đầu tư đồng bộ hệ thống nuôi nhiều giai đoạn, ao nuôi thương phẩm, khu xử lý nước và hệ thống tuần hoàn khép kín. Công nghệ vi sinh được ứng dụng để phân hủy chất hữu cơ, kiểm soát mầm bệnh, giảm sử dụng hóa chất và duy trì môi trường nuôi ổn định. Nhờ đó, chất lượng sản phẩm được nâng cao, đáp ứng tốt hơn các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.
Nếu như trước đây người nuôi thường tính hiệu quả bằng số héc-ta mặt nước sở hữu thì nay hiệu quả được đo bằng năng suất, chất lượng và giá trị tạo ra trên từng mét vuông ao nuôi. Sự thay đổi ấy không chỉ thể hiện ở những khu nuôi được đầu tư bài bản hay các thiết bị hiện đại xuất hiện ngày càng nhiều mà còn nằm ở cách tiếp cận sản xuất của người làm nghề.
Từ chỗ phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm và các yếu tố tự nhiên, người nuôi đang từng bước chuyển sang quản lý sản xuất theo quy trình, ứng dụng khoa học kỹ thuật để kiểm soát rủi ro và nâng cao hiệu quả. Chính sự thay đổi trong tư duy ấy đang tạo nền tảng cho một cuộc chuyển đổi sâu rộng của ngành tôm Quảng Ninh.
Chủ động trước những biến động
Một trong những thay đổi rõ nét nhất là khả năng kiểm soát môi trường nuôi. Tại nhiều vùng nuôi tôm công nghệ cao, các hệ thống quan trắc tự động hoạt động liên tục 24/24 giờ, theo dõi các chỉ số quan trọng như nhiệt độ, độ mặn, độ pH, oxy hòa tan hay khí độc trong ao nuôi. Toàn bộ dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực và truyền trực tiếp đến điện thoại hoặc máy tính của người nuôi. Nhờ đó, những biến động bất thường được phát hiện sớm thay vì chờ đến khi tôm có dấu hiệu bất thường mới xử lý như trước đây. Nhiều công đoạn vốn phụ thuộc hoàn toàn vào lao động thủ công cũng đang được tự động hóa. Từ hệ thống cho ăn, giám sát môi trường đến quản lý quy trình sản xuất đều được hỗ trợ bởi các giải pháp công nghệ hiện đại.
Bên cạnh công nghệ số, các giải pháp sinh học cũng đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi. Thay vì phụ thuộc vào hóa chất và kháng sinh, nhiều cơ sở nuôi ưu tiên sử dụng chế phẩm vi sinh để xử lý môi trường ao nuôi, kiểm soát khí độc và tăng sức đề kháng tự nhiên cho vật nuôi. Điều này không chỉ góp phần giảm chi phí sản xuất mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm và bảo vệ môi trường.
Theo anh Nguyễn Văn Hưng, phường Hà An, sự khác biệt lớn nhất sau khi chuyển sang mô hình nuôi ứng dụng công nghệ không chỉ là năng suất hay sản lượng tăng lên mà là khả năng chủ động trong sản xuất. “Trước đây mỗi khi thời tiết thay đổi tôi rất lo lắng vì không biết môi trường ao nuôi biến động ra sao. Bây giờ mọi thông số đều được theo dõi liên tục nên mình chủ động hơn rất nhiều trong xử lý tình huống”, anh Hưng chia sẻ.
Thực tế cho thấy, giá trị lớn nhất mà công nghệ mang lại không nằm ở những chiếc cảm biến, phần mềm quản lý hay hệ thống cho ăn tự động. Điều quan trọng hơn là sự thay đổi trong tư duy sản xuất của người nuôi. Từ những nông dân quen làm nghề bằng kinh nghiệm, họ đang từng bước trở thành những người quản lý sản xuất dựa trên dữ liệu. Từ chỗ bị động trước những biến động của môi trường, họ đang chủ động kiểm soát quy trình nuôi. Từ mục tiêu tăng sản lượng đơn thuần, họ hướng đến nâng cao chất lượng, bảo đảm an toàn sinh học, giảm phát thải và phát triển bền vững.
Sự thay đổi ấy đang góp phần tạo nên diện mạo mới cho nghề nuôi tôm ở Quảng Ninh. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng rõ nét, yêu cầu thị trường ngày càng khắt khe và áp lực cạnh tranh ngày càng lớn, đổi mới không còn là lựa chọn. Với nghề nuôi tôm Quảng Ninh, đó đã trở thành điều kiện để tồn tại và phát triển.
Cuối ngày, khi các ao nuôi ở Hà An dần lên đèn, những người nuôi tôm vẫn tiếp tục theo dõi các thông số môi trường trên điện thoại để chuẩn bị cho ca trực đêm. Công việc nuôi tôm hôm nay không còn chỉ dựa vào kinh nghiệm hay sự phán đoán cảm tính như trước mà ngày càng gắn với dữ liệu, công nghệ và các quy trình quản lý chặt chẽ.
Sự chuyển đổi đang diễn ra ở nhiều vùng nuôi tôm của Quảng Ninh. Đó không đơn thuần là việc đầu tư thêm máy móc hay thiết bị hiện đại mà là sự thay đổi trong cách làm nghề của người nuôi. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, dịch bệnh và yêu cầu thị trường ngày càng khắt khe, đổi mới đang trở thành con đường tất yếu để nghề nuôi tôm duy trì hiệu quả sản xuất, nâng cao sức cạnh tranh và phát triển bền vững.