| DANH SÁCH MỘT SỐ ĐƠN VỊ NỢ BHXH, BHYT, BHTN KÉO DÀI | ||||||
| Tính đến hết tháng 10 năm 2018 | ||||||
| STT | Tên đơn vị | Mã đơn vị | Số lao động | Địa chỉ liên hệ | Số tiền nợ | Số tháng nợ BHXH |
| 1 | Công ty cổ phần du lịch Quảng Ninh | QA0005Z | 10 | Phường Bãi cháy TP Hạ long QN | 406,218,104 | 19 |
| 2 | Công ty cổ phần thống nhất 508 | QW0095Z | 20 | khu3, Trần Hưng Đạo, Hạ long - Quảng ninh | 2,343,061,214 | 47 |
| 3 | Cty cổ phần Sông Hồng 12 | QL0007L | 40 | Đông Triều - Quảng Ninh. | 318,932,427 | 8 |
| 4 | Công ty TNHH MTV DV du lịch VIT Hạ Long | YN0026A | 58 | Kiốt 12 - Cảng Tuần Châu - Phường Tuần Châu - tp Hạ Long - Quảng Ninh | 421,407,659 | 7 |
| 5 | Công ty CP May Quảng Ninh | TZ0005Z | 216 | Hồng Hải - Hạ Long - Quảng Ninh | 10,006,404,562 | 27 |
| 6 | CTCP Xây lắp và sản xuất vật liệu xây dựng hà Khẩu | TZ0006Z | 23 | P Hà Khẩu TP Hạ Long Tỉnh QN | 2,470,821,119 | 40 |
| 7 | C.ty TNHH một thành viên VTN-Quality | TZ0017Z | 1 | Phường Minh Thành, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh | 691,021,567 | 72 |
| 8 | Xí nghiệp Thạch Sơn | TA0012A | 7 | Xã Đại Yên - TP Hạ Long - Quảng Ninh | 615,880,004 | 70 |
| 9 | CN CT TNHH Ngọc Thiện | TA0020A | 1 | Tổ 2 khu 5 Phường Bãi cháy- TP Hạ Long | 369,781,576 | 75 |
| 10 | Công ty CP Hương Phong | TA0025A | 23 | Khu đô thị đồi chè - P. Cao Xanh - TP Hạ Long - Quảng Ninh | 845,622,524 | 39 |
| 11 | CTy TNHH Quảng Phú | TA0055A | Phường Việt Hưng - TP Hạ Long - Quảng Ninh | 524,027,256 | 63 | |
| 12 | CTy CP đầu tư Xây dựng Thành Thắng | TA0254A | 9 | Phường Bãi cháy - TP Hạ long - Quảng ninh | 3,096,240,679 | 58 |
| 13 | Công ty Cổ Phần Xây Dựng Phù Đổng | TA0276A | 2 | T8 K1 Phường Giếng Đáy - Tp Hạ long - Quảng Ninh | 213,510,153 | 29 |
| 14 | Cty TNHH DV tư vấn TCKT kiểm toán QN | TA0309A | 9 | Lô CC, Khu đô thị Cao Xanh - Hà Khánh B, P. Cao Xanh, TP Hạ Long, QN | 208,607,385 | 16 |
| 15 | Cty luật TNHH Việt - Trung | TA0368A | 3 | Số 419 đường Nguyễn Văn Cừ phường Hồng Hải - Phường Hồng Hà - Thành phố ... | 415,964,468 | 52 |
| 16 | Cty cổ phần Mai Hoàng | TA0375A | 1 | Tổ 4 - Khu 12 - Xã Việt Hưng - TP Hạ Long - Quảng Ninh | 415,218,272 | 99 |
| 17 | Công ty TNHH Trường Phúc | TA0377A | 11 | 505 - Đường Cao Xanh - P.Cao Xanh - TP Hạ Long | 382,345,982 | 33 |
| 18 | Công ty Cổ phần Vũ Lâm | TA0425A | Tổ 18 khu 4B đường Hậu Cần thành phố Hạ long | 206,699,636 | 71 | |
| 19 | Công ty TNHH Trung Kiên | TA0430A | 5 | Khu Quỳnh Trung, xã Đại Yên thành phố Hạ Long | 713,054,350 | 73 |
| 20 | Cty CP Khảo sát Thiết kế & Xây dựng Miền bắc | TA0539A | 4 | Số 489 Nguyễn Văn Cừ - Phường Hồng Hải - Tp Hạ long - Quảng ninh | 202,004,248 | 31 |
| 21 | Công ty CP xây dựng hạ tầng T&D | TA0586A | 15 | Số 579 Đường Nguyễn văn Cừ ,P Hồng Hải - TP Hạ Long - Quảng Ninh | 216,350,364 | 10 |
| 22 | Chi nhánh Công ty CP tư vấn & kiểm định công trình VNC | TA0598A | 10 | Tổ 4 khu 6 .P Giếng Đáy - TP Hạ Long - Quảng Ninh | 617,054,521 | 69 |
| 23 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ cơ khí sơn thịnh | TA0613A | 1 | Tổ 1 khu 7 .P Việt Hưng - TP Hạ Long - Quảng Ninh | 311,288,998 | 36 |
| 24 | Công ty CP xây dựng ánh Thành Long | TA0622A | 4 | Số 5 Lô 3 ngõ 14 P.Hồng Hà - TP Hạ Long - Quảng Ninh | 212,308,919 | 30 |
| 25 | Công ty CP Xuất nhập khẩu và Dịch vụ Quảng Ninh | TA0677A | Số nhà 38 tổ 7 khu 2, Phường Hồng Hà , TP Hạ Long , Quảng Ninh | 343,675,195 | 73 | |
| 26 | Cty CP Tư vấn và đầu tư xây dựng Kiến Sáng | TA0689A | 1 | Số 266 N.V.Cừ - Hồng Hải - Tp Hạ Long - Quảng Ninh | 223,258,775 | 83 |
| 27 | Cty CP Xây dựng Khang Việt | TA0733A | 2 | Tổ 20B, Khu 2A, Phường Cao Xanh, TP Hạ Long, QN | 256,789,958 | 35 |
| 28 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Huy Minh | TA0789A | 2 | Tổ 21, K2, P . Bạch Đằng, TP - Hạ Long, QN | 316,532,102 | 42 |
| 29 | Cty CP Hạ Long cảnh vịnh | TA0832A | 3 | Đưòng hậu cần, P . Bã i cháy, TP Hạ Long, QN | 286,599,332 | 73 |
| 30 | Công ty cổ phần thương mại Huỳnh Đức | TA0962A | 7 | Tổ 7 Khu 2 Phường Hà Tu - TP. Hạ Long - Quảng Ninh | 214,529,949 | 32 |
| 31 | Công ty TNHH Tâm Phú Cường | TA0991A | 3 | Tổ 1 Khu 5 Phường Giếng Đáy - TP. Hạ Long - Quảng Ninh | 316,456,632 | 57 |
| 32 | Công ty TNHH Vận tải Trường Hải VIP | TA0997A | 2 | Tổ 3 - Khu 10 - P. Việt Hưng - Hạ Long - Quảng Ninh | 203,712,865 | 50 |
| 33 | Công ty CP xe buýt Bãi Cháy, Quảng Ninh | TA1019A | 36 | Tổ 7, Khu 6, Phường Giếng Đáy , TP Hạ Long, Quảng Ninh | 722,272,740 | 23 |
| 34 | Công Ty TNHH 1TV Công Nghiệp Tầu Thủy Cái Lân | TA1251A | 21 | Khu 5 tầng P.Giếng Đáy,TP Hạ Long.QN | 663,333,093 | 21 |
| 35 | Công ty cổ phần dịch vụ du lịch và thương mại Đất Mỏ | TC0033C | 1 | Số 701, đường Trần Phú, Cẩm Thuỷ, Cẩm Phả, Quảng Ninh | 266,942,389 | 45 |
| 36 | Công ty cổ phần Trang Thiên Tân | TC0069C | 2 | Km 12 Tổ 1 khu 8B- Quang Hanh Cẩm Phả - Quảng Ninh | 225,159,347 | 28 |
| 37 | Công ty CP Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường Quảng Ninh | TC0077C | 25 | Tổ 2, khu 1, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh | 239,019,733 | 8 |
| 38 | Chi nhánh Công ty TNHH Dương Nhật đầu tư | TC0113C | 43 | Tổ 42 B2 - Khu 4 - Cửa Ông - Cẩm Phả - Quảng Ninh | 314,795,266 | 7 |
| 39 | Công ty Cổ phần Bê tông Cẩm Phả | TC0156C | 11 | Tổ 56 - Cẩm Thành - Cẩm Phả - Quảng Ninh | 230,497,042 | 15 |
| 40 | Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng Đồng Lợi | TC0500C | 1 | SN22, tổ 4, khu Đập nước 1, Cẩm Thuỷ, Cẩm Phả, Quảng Ninh | 204,870,929 | 31 |
| 41 | Công ty cổ phần Trung Nam Bắc | TD0103D | 64 | Tổ 20 - Khu 3 - Trưng Vương - Uông Bí - Quảng Ninh | 498,861,326 | 7 |
| 42 | Công ty CP Xí nghiệp Than Uông Bí | TD0117D | 315 | Cửa Ngăn, Phương Đông - Uông Bí - QNinh | 4,283,923,415 | 10 |
| 43 | Công ty TNHH MTV Anh Đức - Quảng Ninh | TD0186D | 15 | Khu Dốc Đỏ 2 - Phương Đông - Uông Bí- Quảng Ninh | 300,055,030 | 17 |
| 44 | CTy TNHH 1 TViên Lâm nghiệp Uông Bí QNinh | TD0256D | 45 | Khu 2 - Trưng Vương - TP Uông Bí - Quảng Ninh | 594,023,828 | 9 |
| 45 | Công ty cổ phần Núi Rùa | TD0356D | 61 | Hợp Thành - Phương Nam - TP Uông Bí - Quảng Ninh | 399,647,168 | 6 |
| 46 | C.Ty CP Thương mại & Xây dựng Hoàng Hà | TF0001F | 2 | Xã Tiên Lãng - Huyện Tiên Yên - Tỉnh Quảng Ninh | 678,743,669 | 75 |
| 47 | Công ty TNHH Thanh Lâm | TG0009G | 103 | Xã Tân Bình - huyện Đầm Hà - tỉnh Quảng Ninh | 431,901,045 | 6 |
| 48 | Công ty Cổ phần KS & VLXD Hưng Long | TK0028K | 24 | An Biên 1 - Lê Lợi - Hoành Bồ - QN | 2,971,970,799 | 85 |
| 49 | Cty cổ phần SXVL XD Kim Sơn | TL0013L | 5 | Mạo Khê, Đông Triều, Quảng Ninh | 9,580,666,046 | 97 |
| 50 | Cty CP đầu tư xây dựng Minh Dũng | TL0017L | Thôn Đạm Thủy, Thủy An,Đông Triều, Quảng Ninh | 470,481,808 | 68 | |
| 51 | Công ty TNHH Vi Sơn | TL0065L | 22 | Kim Sơn, Đông Triều, Quảng Ninh | 288,795,045 | 7 |
| 52 | cty cổ phần thương mại Vinh Nghĩa | TL0084L | 16 | Vĩnh Tuy 1, Mạo Khê, Đông Triều, Quảng Ninh | 620,791,045 | 32 |
| 53 | Công Ty TNHH TM & DV Cơ khí Quang Minh | TL0127L | Kim sơn - Đông triều - Quảng Ninh. | 201,131,914 | 43 | |
| 54 | Công ty Cổ phần xây dựng GIQ | TL0149L | nhà 48 khu phố 1 Phường Mạo khê - Đông triều - Quảng Ninh | 217,585,480 | 19 | |
| 55 | công ty cổ phần công nghiệp tàu thủy sông chanh | TM0008M | 12 | Hà An - Quảng Yên - Quảng Ninh | 3,312,672,996 | 101 |
| 56 | Công ty cổ phần sửa chữa tàu biển Nosco - Vinalines | TM0031M | 147 | Tiền Phong - TX Quảng Yên - Quảng Ninh | 6,193,909,025 | 59 |
| 57 | Công ty cổ phần Thạch Bàn Yên Hưng | TM0036M | 27 | Tiền An - Quảng Yên - Quảng Ninh | 560,059,406 | 17 |