Kỷ nguyên số và bài toán giữ bản sắc của truyền hình Việt

Chuyển đổi số tạo ra bước ngoặt cho truyền hình Việt, từ cách sản xuất đến cách tiếp cận khán giả. Tuy nhiên, song hành với đổi mới là nguy cơ mai một chiều sâu và bản sắc nội dung, đặt ra bài toán không nhỏ cho các nhà làm truyền hình.

Sinh viên báo chí - truyền thông trong kỷ nguyên số phải có khả năng “đa phiên bản” các nội dung. Ảnh: Đình Hậu
Sinh viên báo chí - truyền thông trong kỷ nguyên số phải có khả năng “đa phiên bản” các nội dung. Ảnh: Đình Hậu

Chuyển mình

Trong bối cảnh nội dung truyền hình Việt trên nền tảng số đang chuyển mình mạnh mẽ, từ cách sản xuất đến phương thức tiếp cận khán giả, trải nghiệm thực tế của sinh viên báo chí trở thành lát cắt phản ánh rõ nét thay đổi của môi trường hiện đại.

Lê Thị Anh Thư - sinh viên năm 3 ngành Báo truyền hình, Học viện Báo chí và Tuyên truyền cho biết, trong quá trình học tập và thực hành tại trường, bản thân đã có cơ hội trực tiếp tham gia sản xuất một số sản phẩm truyền hình ngắn và phát hành trên các nền tảng số, qua đó cảm nhận rõ những yêu cầu mới của môi trường hiện đại.

Theo Anh Thư, ngay từ khâu lên ý tưởng, người làm nội dung cần phải tính đến “điểm chạm” với khán giả trên nền tảng số. Nữ sinh thường bắt đầu bằng việc phân tích đối tượng xem là ai, họ xem trên điện thoại hay máy tính, thời lượng bao nhiêu là phù hợp. Từ đó, kịch bản được rút gọn, nhịp dựng nhanh hơn, mở đầu phải đủ hấp dẫn để giữ người xem trong 5 - 10 giây đầu.

Sau khi hoàn thành sản phẩm, Anh Thư thường cắt thành nhiều phiên bản với độ dài khác nhau: Bản đầy đủ cho YouTube, bản rút gọn cho Facebook và clip ngắn cho TikTok. “Tôi thường tự viết tiêu đề, mô tả, thiết kế thumbnail và theo dõi số liệu tương tác để rút kinh nghiệm cho sản phẩm sau. Có những video ban đầu ít người xem, nhưng sau khi điều chỉnh, lượng tiếp cận tăng rõ rệt” - Anh Thư cho biết.

Giữa dòng chảy thông tin đa dạng và nhịp lan truyền nhanh của các nền tảng số, Nguyễn Thị Mỹ Tâm - sinh viên năm 4 ngành Báo chí, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHQGHN) cho rằng, sự phát triển của truyền hình Việt trên nền tảng số đang mở ra nhiều cơ hội mới cho người làm nghề, nhưng cũng đặt ra những chuẩn mực cao hơn về chất lượng và trách nhiệm xã hội.

Sinh viên Mỹ Tâm nhận định, lợi thế lớn nhất của nội dung bản địa là khả năng kể những câu chuyện gắn với đời sống thường nhật của người Việt, từ các vấn đề đô thị, giáo dục, môi trường đến tâm lý giới trẻ. Những phóng sự ngắn hay chương trình tọa đàm được lan tỏa trên Facebook, YouTube hay TikTok có thể tạo ra tác động xã hội nhanh hơn rất nhiều so với kênh truyền thống, bởi khán giả còn có thể bình luận, chia sẻ và tham gia vào câu chuyện.

Tuy nhiên, sinh viên này cũng bày tỏ sự băn khoăn, lo lắng trước nguy cơ bị xẻ nhỏ giá trị nội dung khi nhiều sản phẩm chạy theo lượt xem và xu hướng ngắn hạn. Theo Mỹ Tâm, không ít video, chương trình mang tính giải trí cao nhưng thiếu chiều sâu, thông điệp mờ nhạt, dễ bị thay thế chỉ sau vài ngày.

Bài toán “cân bằng” giữa giải trí và bản sắc

Theo TS. Nguyễn Đình Hậu - Giảng viên Viện Đào tạo Báo chí và Truyền thông, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHQGHN), bức tranh nội dung trên không gian số hiện nay mang tính “đa dạng, đa chiều” với sự tham gia của các đài truyền hình chính thống lẫn đội ngũ nhà sáng tạo nội dung độc lập. Từ tin tức, thời sự, chính trị đến giải trí, hài hước và đời sống thường nhật, mọi lát cắt của xã hội đều được phản ánh dưới nhiều góc nhìn khác nhau.

“Chuyển đổi số không còn là khẩu hiệu mà trở thành thực tiễn vận hành của các đài truyền hình tại Việt Nam. Từ trung ương đến địa phương, hầu hết các đơn vị đều đã phát triển các đề án số và mở rộng hoạt động sang hệ sinh thái đa nền tảng từ YouTube, Facebook đến các nền tảng video ngắn và nền tảng số riêng” - TS. Hậu nhận định.

Sự dịch chuyển này kéo theo thay đổi căn bản trong tư duy sản xuất. Bên cạnh những chương trình chuyên sâu phát trên sóng truyền thống, nhiều đài đã phát triển các sản phẩm trên môi trường số như: Livestream, web show, video ngắn hay nội dung tương tác... Một sản phẩm truyền hình giờ đây được “phái sinh” thành nhiều định dạng để phù hợp với từng nhóm công chúng và từng nền tảng khác nhau.

Từ góc độ đào tạo, TS. Hậu cho rằng sinh viên báo chí - truyền thông trong kỷ nguyên số phải có khả năng “đa phiên bản” các nội dung, biến một câu chuyện thành nhiều sản phẩm phù hợp với truyền hình, mạng xã hội và các nền tảng số khác nhau. Tuy nhiên, song hành với kỹ năng đa nền tảng là yêu cầu giữ vững chuẩn mực nghề nghiệp và đạo đức báo chí.

TS. Lê Quốc Vinh - Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc Tập đoàn Truyền thông Lê (Le Group of Companies). Ảnh: Nhân vật cung cấp
TS. Lê Quốc Vinh - Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc Tập đoàn Truyền thông Lê (Le Group of Companies). Ảnh: Nhân vật cung cấp

Có kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực báo chí, đồng thời là một chuyên gia Marketing và truyền thông, TS. Lê Quốc Vinh - Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc của Tập đoàn Truyền thông Lê (Le Group of Companies) cho rằng, thói quen tiêu thụ nội dung ngắn, nhanh trên các nền tảng mạng xã hội như TikTok, YouTube... là xu hướng của người xem. Điều này đặt truyền hình vào thế giằng co giữa hai cực: Chạy theo thị hiếu “mì ăn liền” để giữ chân khán giả, hay kiên trì với những nội dung dài, chuyên sâu, vốn là giá trị cốt lõi của báo chí và truyền hình.

Theo TS. Vinh, thách thức lớn nhất của truyền hình Việt trên nền tảng số là tìm ra “công thức cân bằng” giữa tốc độ và chiều sâu, giữa giải trí và bản sắc, giữa thuật toán và giá trị xã hội. Nội dung ngắn cần đủ hấp dẫn để cạnh tranh trong mạng lưới thông tin, nhưng nội dung dài và chuyên sâu mới là nền tảng để xây dựng uy tín, thương hiệu và sức bền của truyền hình trong dài hạn.

“Lợi thế của truyền hình nằm ở độ tin cậy, chiều sâu và giá trị nội dung. Không gian số chỉ thực sự là cơ hội tái sinh khi các đài truyền hình biết dùng hệ sinh thái đa nền tảng để khuếch đại những giá trị đó, thay vì để mình bị xẻ nhỏ bởi xu hướng tiêu thụ nhanh” - TS. Vinh nhấn mạnh.

Ở góc nhìn kinh doanh và truyền thông, TS. Lê Quốc Vinh cho rằng, điểm cốt lõi trong mô hình phát triển nội dung số của truyền hình hiện nay là “lấy người dùng làm trung tâm”. Điều đó đồng nghĩa với việc cần xây dựng một hệ sinh thái đa kênh, đa nền tảng, nơi mỗi câu chuyện được “phiên bản hóa” thành nhiều định dạng khác nhau để giữ chân khán giả trong hệ sinh thái của mình.

Lao động

Cùng chuyên mục