Hành trình chuyển đổi từ nuôi truyền thống sang nuôi công nghệ cao, ngành tôm Quảng Ninh đang bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu không chỉ tăng sản lượng mà tập trung xây dựng thương hiệu, nâng cao năng lực cạnh tranh và từng bước tham gia sâu vào chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu. Đây được xem là bước đi chiến lược để con tôm thực sự trở thành ngành hàng chủ lực trong phát triển kinh tế biển của tỉnh.
Định vị ngành tôm trong chiến lược kinh tế biển
Quảng Ninh có hơn 250km bờ biển, trên 6.100km² mặt biển cùng hệ thống vịnh, bãi triều phong phú. Đây là lợi thế đặc biệt để phát triển kinh tế biển, trong đó nuôi trồng thủy sản được xác định là một trong những ngành kinh tế quan trọng của địa phương.
Trong những năm qua, cùng với quá trình tái cơ cấu ngành nông nghiệp, Quảng Ninh luôn dành sự quan tâm lớn cho phát triển thủy sản theo hướng hiện đại, bền vững và nâng cao giá trị gia tăng. Đặc biệt, con tôm được xác định là đối tượng nuôi chủ lực, có giá trị kinh tế cao, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng của ngành thủy sản cũng như mục tiêu phát triển kinh tế biển của tỉnh.
Theo Quy hoạch tỉnh thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050, Quảng Ninh quy hoạch hơn 95.000ha đất, mặt nước và khu vực biển dành cho nuôi trồng thủy sản; trong đó trên 45.000ha khu vực biển phục vụ phát triển nuôi trồng thủy sản. Đây không chỉ là dư địa phát triển cho ngành thủy sản mà còn là nền tảng để hình thành các vùng sản xuất tập trung, thu hút doanh nghiệp đầu tư quy mô lớn và từng bước hiện đại hóa ngành nuôi trồng thủy sản.
Nếu như trước đây nghề nuôi tôm chủ yếu được nhìn nhận là hoạt động sản xuất nông nghiệp mang lại nguồn thu nhập cho người dân thì hiện nay, trong chiến lược phát triển mới, con tôm đang được định vị là một ngành hàng kinh tế có khả năng tạo giá trị gia tăng cao, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển kinh tế biển bền vững.
Sự chuyển dịch này được thể hiện rõ nét qua quá trình chuyển đổi mạnh mẽ từ phương thức nuôi quảng canh, bán thâm canh sang nuôi thâm canh, siêu thâm canh ứng dụng công nghệ cao. Tại các vùng nuôi trọng điểm như: Hải Lạng, Đầm Hà, Hải Hà, Quảng Yên, Cẩm Phả hay Móng Cái, ngày càng nhiều mô hình ứng dụng nhà màng, ao nổi lót bạt, hệ thống xử lý nước tuần hoàn, quan trắc môi trường tự động, cho ăn thông minh và quản lý sản xuất bằng dữ liệu số.
Đến nay, toàn tỉnh duy trì khoảng 7.500ha nuôi tôm với trên 2.250 cơ sở nuôi; sản lượng hằng năm đạt xấp xỉ 30.000 tấn, chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nuôi trồng thủy sản của địa phương. Điều đáng chú ý là tăng trưởng của ngành những năm gần đây không đến từ việc mở rộng diện tích mà chủ yếu đến từ việc nâng cao năng suất, kiểm soát dịch bệnh và ứng dụng khoa học công nghệ trong sản xuất.
Ông Đỗ Đình Minh, Chi cục trưởng Chi cục Biển, Hải đảo và Thủy sản, Kiểm ngư Quảng Ninh cho biết: Tỉnh đang tập trung chuyển đổi mô hình nuôi tôm từ truyền thống sang thâm canh, siêu thâm canh công nghệ cao nhằm tối ưu hóa năng suất, giảm thiểu rủi ro và nâng cao giá trị sản phẩm. Đồng thời, tỉnh đẩy mạnh cấp mã số vùng nuôi, số hóa dữ liệu sản xuất, kiểm soát môi trường nuôi và xây dựng các chuỗi liên kết bền vững.
Tuy nhiên, nếu đặt trong tương quan với các trung tâm nuôi tôm lớn của cả nước như Cà Mau, Bạc Liêu hay Sóc Trăng, Quảng Ninh không có lợi thế về quy mô sản xuất. Các địa phương vùng đồng bằng sông Cửu Long hiện vẫn là những "thủ phủ" tôm của Việt Nam với sản lượng và kim ngạch xuất khẩu chiếm tỷ trọng áp đảo.
Chính vì vậy, Quảng Ninh không lựa chọn con đường cạnh tranh bằng sản lượng. Hướng đi mà tỉnh đang theo đuổi là phát triển ngành tôm dựa trên công nghệ cao, chất lượng sản phẩm, truy xuất nguồn gốc và sản xuất xanh, bền vững. Đây cũng là lợi thế riêng của địa phương khi nằm ở cửa ngõ phía Bắc, có điều kiện thuận lợi để kết nối với các trung tâm logistics, hệ thống cảng biển và thị trường tiêu dùng lớn trong nước cũng như khu vực Đông Bắc Á.
Thực tế cho thấy, trong khi nhiều vùng nuôi truyền thống vẫn chịu áp lực về môi trường và dịch bệnh, các mô hình nuôi công nghệ cao tại Quảng Ninh đang tạo ra lợi thế rõ rệt trong việc kiểm soát toàn bộ quy trình sản xuất. Từ chất lượng nguồn nước, môi trường ao nuôi, dịch bệnh đến quá trình thu hoạch đều được quản lý theo quy trình khép kín. Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường. Đó cũng là bước chuyển quan trọng từ phát triển nghề nuôi sang phát triển ngành hàng; từ mục tiêu tăng sản lượng sang mục tiêu nâng cao giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Xây dựng thương hiệu để chinh phục thị trường xuất khẩu
Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, giá trị của con tôm không còn được quyết định bởi sản lượng thu hoạch mà phụ thuộc ngày càng lớn vào chất lượng sản phẩm, khả năng truy xuất nguồn gốc, mức độ chế biến sâu và sức mạnh thương hiệu. Đây cũng chính là lý do Quảng Ninh lựa chọn con đường phát triển dựa trên chất lượng thay vì chạy theo số lượng.
Hiện nay, mặc dù sản phẩm tôm của tỉnh đã có mặt tại một số thị trường khu vực, song để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, ngành tôm phải đáp ứng hàng loạt yêu cầu khắt khe từ các thị trường có giá trị cao như Liên minh châu Âu (EU), Hoa Kỳ, Nhật Bản hay Hàn Quốc. Những thị trường này không chỉ yêu cầu sản phẩm bảo đảm an toàn thực phẩm mà còn đòi hỏi minh bạch toàn bộ quá trình sản xuất, kiểm soát dư lượng kháng sinh, bảo vệ môi trường và thực hiện các tiêu chuẩn phát triển bền vững. Điều đó đặt ra yêu cầu phải xây dựng một chuỗi giá trị ngành tôm đồng bộ từ con giống, thức ăn, vật tư đầu vào, vùng nuôi, chế biến đến tiêu thụ sản phẩm.
Những năm gần đây, Quảng Ninh đang từng bước hình thành hệ sinh thái ngành tôm theo hướng liên kết chặt chẽ giữa người nuôi, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến và đơn vị phân phối. Việc liên kết sản xuất giúp kiểm soát tốt hơn chất lượng sản phẩm, giảm chi phí trung gian, nâng cao khả năng cạnh tranh và hạn chế những tác động bất lợi từ biến động của thị trường. Đặc biệt, việc cấp mã số vùng nuôi, áp dụng nhật ký điện tử, truy xuất nguồn gốc bằng mã QR và số hóa dữ liệu sản xuất đang được đẩy mạnh. Đây được xem là "tấm hộ chiếu" để sản phẩm tôm Quảng Ninh từng bước tiếp cận những thị trường xuất khẩu cao cấp.
Khi toàn bộ quá trình sản xuất được quản lý bằng dữ liệu số, từ nguồn giống, thức ăn, môi trường nuôi cho đến thu hoạch và tiêu thụ, sản phẩm không chỉ đáp ứng yêu cầu của thị trường mà còn tạo dựng được niềm tin đối với người tiêu dùng và đối tác nhập khẩu.
Giới chuyên môn nhận định, tương lai của ngành tôm không còn nằm ở việc bán nguyên liệu thô mà nằm ở khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ từ sản xuất giống, nuôi thương phẩm, chế biến sâu đến xây dựng thương hiệu và phát triển thị trường.
Đối với Quảng Ninh, lợi thế không chỉ nằm ở những vùng nuôi công nghệ cao đang hình thành mà còn ở tầm nhìn phát triển dài hạn. Khi hệ thống dữ liệu số về nuôi trồng thủy sản được hoàn thiện, vùng nuôi được cấp mã số đồng bộ, sản phẩm được truy xuất đầy đủ từ ao nuôi đến bàn ăn và các doanh nghiệp chế biến tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, con tôm Quảng Ninh sẽ trở thành một sản phẩm kinh tế biển có giá trị cao. Xa hơn, mục tiêu của tỉnh không chỉ là duy trì sản lượng tôm thương phẩm trên 30.000 tấn mỗi năm mà còn hướng tới xây dựng thương hiệu "Tôm Quảng Ninh" trở thành thương hiệu uy tín của miền Bắc, có khả năng tham gia sâu vào các thị trường xuất khẩu có giá trị cao.
Con đường phía trước chắc chắn vẫn còn nhiều thách thức khi biến đổi khí hậu, dịch bệnh, chi phí đầu vào gia tăng và áp lực cạnh tranh ngày càng lớn. Tuy nhiên, từ thực tế trên các vùng nuôi hiện nay có thể thấy Quảng Ninh đã lựa chọn đúng hướng đi: Phát triển dựa trên khoa học công nghệ, quản trị hiện đại, chất lượng sản phẩm và giá trị gia tăng thay vì tăng trưởng đơn thuần về sản lượng.
Từ những ao nuôi công nghệ cao ven biển đến những thị trường xuất khẩu ở bên kia bán cầu là một hành trình dài. Nhưng hành trình ấy đang được bắt đầu từ chính sự thay đổi trong tư duy phát triển, từ quyết tâm của người nuôi, doanh nghiệp và sự đồng hành của các cấp, ngành. Hành trình tạo nên những vụ tôm bạc tỷ sẽ chưa dừng lại ở những con số về sản lượng hay doanh thu. Đích đến lớn hơn mà Quảng Ninh đang hướng tới là xây dựng một ngành hàng tôm hiện đại, xanh, minh bạch và có năng lực cạnh tranh quốc tế. Khi đó, mỗi con tôm không chỉ mang theo giá trị kinh tế, mà còn mang theo thương hiệu của một vùng đất đang từng ngày hiện thực hóa khát vọng vươn ra biển lớn.