Những bức ảnh Vùng mỏ xưa, vật dụng gắn với nghề than và tư liệu về các chặng đường phát triển được kết nối trong triển lãm “90 năm hình thành và phát triển của ngành Than”. Từ những dấu tích ấy, câu chuyện lịch sử, con người và bản sắc văn hóa Vùng mỏ được gợi mở gần gũi.
Triển lãm là hoạt động kỷ niệm 90 năm Ngày Truyền thống công nhân Vùng mỏ - Truyền thống ngành Than 12/11 (1936-2026), dự kiến diễn ra từ ngày 6 đến 20/11 tại khu vực Quảng trường 12/11 (phường Cẩm Phả). Hàng trăm tư liệu ảnh và hiện vật được sắp xếp theo các giai đoạn lịch sử.
Theo ông Nguyễn Đức Phương, Trưởng Phòng Nghiệp vụ Bảo tàng (Bảo tàng - Thư viện Quảng Ninh), đây là dịp để giới thiệu chặng đường vẻ vang của ngành Than, giúp các thế hệ hiểu hơn về lịch sử, đóng góp của người thợ mỏ và truyền thống “Kỷ luật và Đồng tâm”. Nhiều ảnh tư liệu còn được bổ sung, cập nhật thông tin chính xác hơn, mở thêm góc nhìn về quá khứ.
Trong mạch chuyện ấy, tư liệu thời Pháp thuộc và trước năm 1955 là một điểm nhấn. Những bức ảnh, tài liệu về hoạt động khai thác than thuở đầu không chỉ gợi diện mạo vùng công nghiệp, mà còn giúp hình dung bối cảnh lao động của người công nhân dưới chế độ thuộc địa. Tư liệu về Công ty Pháp mỏ than Bắc Kỳ (SFCT) gợi thêm lịch sử nghề than trước năm 1936.
Đáng quý hơn, bên cạnh nguồn tư liệu từ TKV và các đơn vị ngành Than, triển lãm còn dự kiến bổ sung hiện vật do những kỹ sư, nhà sưu tập gìn giữ. Trong danh mục chuẩn bị có bộ sưu tập đèn mũ lò, những viên than luyện liên quan đến Công ty Pháp mỏ than Bắc Kỳ cùng một số tư liệu gắn với thời kỳ khai thác trước năm 1955. Một chiếc đèn, một viên than tưởng bình dị nhưng đặt cạnh những khuôn hình cũ lại gợi chuyện về công việc, phương tiện lao động và dấu ấn một thời; đồng thời càng làm nổi bật lịch sử đấu tranh của công nhân Vùng mỏ.
Từ những dấu tích khai mỏ, dòng tư liệu trọng điểm hướng về ngày 12/11/1936, khi cuộc bãi công khởi đầu ở Cẩm Phả, rồi lan rộng, trở thành cuộc Tổng bãi công của hơn 3 vạn thợ mỏ. Trong cảnh áp bức, bóc lột, người công nhân đoàn kết đứng lên đòi quyền lợi, tạo nên mốc son của phong trào công nhân Việt Nam. Tinh thần “Kỷ luật và Đồng tâm” được hun đúc từ cuộc đấu tranh ấy, trở thành sức mạnh xuyên suốt nhiều thế hệ. Bởi vậy, tư liệu về năm 1936 còn giúp lý giải cội nguồn truyền thống của người thợ mỏ.
Tiếp nối mạch lịch sử là những tư liệu về Ngày Giải phóng Vùng mỏ 25/4/1955, những năm khôi phục sản xuất, xây dựng đất nước, rồi bước vào thời kỳ đổi mới. Qua ảnh và mô hình dự kiến bổ sung, người xem hình dung sự chuyển biến từ phương thức lao động trước đây tới cơ giới hóa, tự động hóa trên những công trường hiện đại. Phía sau đổi thay ấy là công sức bền bỉ của bao thế hệ thợ mỏ dựng xây Quảng Ninh.
Nhưng lịch sử Vùng mỏ không chỉ ghi dấu bằng công trường, thiết bị hay những mốc phát triển. Đó còn là đời sống tinh thần người lao động được lưu giữ trong trang sách, câu hát, tác phẩm văn học, nghệ thuật. Triển lãm còn dự kiến giới thiệu sách về Vùng mỏ, tư liệu ca dao, tục ngữ, âm nhạc và hình ảnh người thợ. Những chất liệu ấy gợi một vùng đất nơi lao động và sáng tạo văn hóa luôn song hành; tình đồng đội, niềm tự hào nghề nghiệp đi vào câu chữ, giai điệu, thành ký ức chung.
90 năm là chặng đường dài, nhưng ký ức đôi khi bắt đầu từ những điều nhỏ bé: Bức ảnh cũ, chiếc đèn mỏ, trang sách về nghề than... Qua những gì được lưu giữ và giới thiệu, thế hệ hôm nay có thêm dịp hiểu rằng “Kỷ luật và Đồng tâm” không chỉ là lời nhắc về truyền thống, mà được làm nên từ gian khó, hy sinh và sự gắn bó của bao lớp thợ mỏ.