Tại công viên Omma Poom ở thành phố Paju (Hàn Quốc), hàng trăm tấm thẻ tên của những người từng được nhận nuôi ra nước ngoài đang lặng lẽ treo trên một bức tường đá. Mỗi cái tên là một câu chuyện về hành trình tìm lại cội nguồn, về những gia đình ly tán suốt hàng chục năm và niềm hy vọng chưa bao giờ tắt.
“Tôi chỉ muốn biết mình giống ai” - Đó là điều Nicole Rieth, người được nhận nuôi sang bang Michigan (Mỹ) khi mới 4 tháng tuổi vào năm 1989, luôn trăn trở trong suốt cuộc đời mình.
“Tôi không nhất thiết muốn tìm kiếm một mối quan hệ với mẹ ruột hay biết thêm những thông tin cụ thể. Điều tôi luôn muốn là được biết mình giống ai, bởi từ trước đến nay tôi chưa từng có cơ hội đó”, cô chia sẻ.
Năm 2024, sau khi trở thành mẹ của hai cậu con trai, Nicole bắt đầu hành trình tìm kiếm gia đình ruột thịt. Theo hồ sơ nhận nuôi, cô là người con thứ ba trong một gia đình đã cho con làm con nuôi vì khó khăn kinh tế vào năm 1988.
Những lá thư gửi đến địa chỉ cuối cùng của mẹ ruột đều không nhận được hồi âm. Dù vậy, Nicole vẫn tiếp tục tìm kiếm thông qua Trung tâm Quốc gia về Quyền trẻ em của Hàn Quốc.
“Tôi không dám hy vọng quá nhiều vì hành trình này luôn là vòng xoáy giữa hy vọng rồi thất vọng. Nhưng tôi muốn làm tất cả những gì có thể để sau này không phải hối tiếc”, cô nói.
Cùng mang trong mình nỗi khắc khoải ấy là Jalyn Smith, người được nhận nuôi sang Mỹ năm 1993.
Năm 2021, cơ quan nhận nuôi xác định được mẹ ruột của cô. Theo hồ sơ, người phụ nữ đã cho con làm con nuôi sau khi chia tay cha ruột của Smith. Tuy nhiên, bà từ chối liên lạc.
Năm năm sau, Smith vẫn tiếp tục tìm kiếm.
“Khi treo tấm thẻ tên của mình lên bức tường tại công viên Omma Poom, tôi cảm thấy tự hào vì được là một phần của cộng đồng này. Nhưng đi cùng niềm tự hào ấy vẫn là rất nhiều cảm xúc đan xen: buồn bã, giận dữ và mất mát”, cô chia sẻ.
Còn Angela Lee-Pack, người được nhận nuôi sang Canada từ năm 2 tuổi, mang theo một ký ức đau đớn hơn. Bà cho biết từng bị mẹ nuôi bạo hành nghiêm trọng, thậm chí bị nhốt trong tủ quần áo và bỏ đói khi còn nhỏ. Sau đó, bà tiếp tục bị ngược đãi tại một gia đình khác, phải tự lập từ năm 15 tuổi và mất nhiều năm mới ổn định cuộc sống.
Dù trải qua nhiều biến cố, Lee-Pack vẫn không từ bỏ việc tìm kiếm mẹ ruột. Trong lá thư gửi người mẹ Hàn Quốc được lưu giữ tại bảo tàng cạnh công viên, bà viết: “Con nghĩ về mẹ mỗi ngày và chỉ mong những điều tốt đẹp nhất đến với mẹ. Con hy vọng một ngày nào đó sẽ biết mình thực sự là ai.”
Nicole Rieth, Jalyn Smith, và Angela Lee-Pack là ba trong số hàng chục người Hàn Quốc được nhận nuôi ở Bắc Mỹ và châu Âu đã trở về quê hương trong những ngày gần đây để gắn tên mình lên bức tường tại Công viên Omma Poom ở thành phố Paju.
Omma Poom, có nghĩa là “Vòng tay của mẹ”, được khánh thành vào tháng 6/2025 sau nhiều năm vận động của nhiếp ảnh gia Lee Yong-nam cùng tổ chức hỗ trợ người được nhận nuôi Me & Korea.
Hiện hơn 900 tấm thẻ gốm mang tên những người được nhận nuôi đang được treo tại đây như những lá thư chưa gửi. Mỗi tấm thẻ ghi tên, năm sinh và nơi sinh của chủ nhân. Màu sắc thể hiện giai đoạn họ được đưa ra nước ngoài, trong đó màu đỏ và xanh da trời chiếm đa số, tương ứng với thập niên 1970 và 1980, thời kỳ hoạt động nhận con nuôi quốc tế đạt đỉnh tại Hàn Quốc. Những tấm thẻ màu trắng dành cho những người đã qua đời trước khi có cơ hội đoàn tụ với gia đình ruột thịt.
Trên ngọn đồi nhìn xuống công viên còn có một bảo tàng lưu giữ khoảng 1.000 hồ sơ cá nhân, gồm ảnh, ngày sinh và những lời nhắn gửi tới cha mẹ ruột.
Ông Lee Yong-nam, năm nay 72 tuổi, cho biết sự quan tâm của ông đối với vấn đề nhận con nuôi quốc tế bắt nguồn từ việc tìm kiếm một người bạn thời thơ ấu mang hai dòng máu Hàn Quốc - châu Phi, được cho là đã được nhận nuôi sang Mỹ.
“Hoạt động nhận con nuôi quốc tế đã diễn ra trong một thời gian dài mà ít được chú ý. Giờ đây những nỗi đau mà nó để lại đang dần bộc lộ”, ông nói.
Paju là địa phương gắn liền với lịch sử nhận con nuôi quốc tế của Hàn Quốc. Sau Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953), những trẻ em lai sinh ra từ phụ nữ Hàn Quốc và binh sĩ Mỹ là nhóm đầu tiên được đưa ra nước ngoài nhận nuôi.
Từ thập niên 1970, hoạt động này mở rộng sang trẻ em Hàn Quốc có hoàn cảnh khó khăn hoặc sinh ngoài giá thú. Trong nhiều thập kỷ, hàng nghìn trẻ em được đưa sang phương Tây mỗi năm. Riêng trong thập niên 1980, số lượng lên tới hơn 6.600 trẻ mỗi năm.
Các cuộc điều tra gần đây cho thấy trong giai đoạn cao điểm đã xảy ra nhiều sai phạm, bao gồm việc làm giả hồ sơ, ghi nhận sai nguồn gốc hoặc xác định trẻ là trẻ mồ côi để thuận lợi cho quá trình nhận nuôi.
Hệ quả là nhiều người được nhận nuôi lớn lên mà không biết chính xác mình là ai, đến từ đâu và vì sao phải rời xa gia đình. Ở chiều ngược lại, nhiều bà mẹ ruột cho biết họ bị gây sức ép phải từ bỏ con hoặc mất hàng chục năm mới biết con mình đã được đưa ra nước ngoài.
Những tranh cãi này tiếp tục thu hút sự quan tâm của dư luận Hàn Quốc. Mới đây, một nhóm các bà mẹ ruột đã đề nghị Ủy ban Sự thật và Hòa giải điều tra các trường hợp nhận con nuôi bị nghi trái pháp luật, bổ sung vào hàng trăm đơn khiếu nại liên quan đến gian lận và lạm dụng do những người được nhận nuôi đệ trình.
Dẫu vậy, với nhiều người trở về Omma Poom, điều quan trọng nhất không phải là những cuộc điều tra hay các thủ tục pháp lý, mà là cơ hội để không từ bỏ hy vọng.
Trên bức tường của công viên, giữa hàng trăm tấm thẻ tên đung đưa trong gió, mỗi cái tên vẫn là một lời nhắn gửi chưa có hồi âm. Và với Nicole Rieth, Jalyn Smith hay Angela Lee-Pack cùng nhiều người khác, hành trình tìm lại mẹ ruột vẫn chưa khép lại.
“Dù không muốn đặt quá nhiều hy vọng, tôi vẫn muốn thử mọi cách có thể”, Nicole nói.
Bởi sau hàng chục năm xa quê hương, điều họ mong mỏi nhất vẫn là biết mình thuộc về đâu và liệu ở đâu đó vẫn còn một người mẹ đang tìm kiếm mình.