Chiến sự Iran làm dấy lên tranh luận về vai trò của năng lượng tái tạo

Xung đột tại Trung Đông đang làm gián đoạn nguồn cung dầu khí, đẩy giá năng lượng tăng cao và làm dấy lên tranh luận về việc liệu cuộc khủng hoảng này có thúc đẩy quá trình chuyển dịch sang năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, các chuyên gia vẫn chia rẽ về khả năng thế giới giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hoá thạch trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị gia tăng.

Một người đổ xăng tại trạm xăng ở Montreal, Canada, ngày 5/3. Ảnh: AP
Một người đổ xăng tại trạm xăng ở Montreal, Canada, ngày 5/3. Ảnh: AP

Hành động đơn phương hay hợp tác toàn cầu?

Cuộc chiến liên quan Iran khiến nhiều nhà máy lọc dầu bị tấn công, các tuyến vận chuyển dầu và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) bị gián đoạn, dẫn đến giá nhiên liệu tăng mạnh. Một số chuyên gia cho rằng những cú sốc năng lượng như vậy có thể thúc đẩy các quốc gia giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu và phát triển nguồn năng lượng tái tạo trong nước.

Tổng Thư ký Liên hợp quốc António Guterres nhận định những biến động tại Trung Đông cho thấy hệ thống năng lượng toàn cầu vẫn phụ thuộc lớn vào nhiên liệu hóa thạch, với nguồn cung tập trung tại một số khu vực và dễ bị tác động bởi xung đột. Theo ông, khác với các cú sốc dầu mỏ trước đây, hiện nay nhiều quốc gia đã có lựa chọn thay thế khi năng lượng tái tạo ngày càng rẻ hơn, dễ tiếp cận và có khả năng mở rộng nhanh.

Tuy nhiên, hợp tác quốc tế về khí hậu cho đến nay đạt tiến triển hạn chế. Hội nghị khí hậu COP30 gần đây tại Brazil thậm chí không đề cập đến việc giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch trong tuyên bố cuối cùng.

Ông Michael Oppenheimer, giáo sư nghiên cứu khí hậu và quan hệ quốc tế tại Đại học Princeton, nhận định trong ít nhất 5 năm tới, các nỗ lực cắt giảm phát thải có thể chủ yếu được thực hiện đơn phương bởi từng quốc gia. Theo ông, nếu các nước coi cuộc chiến liên quan Israel, Mỹ và Iran là lý do để giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, thì những thay đổi đó nhiều khả năng sẽ xuất phát từ các chính sách trong nước.

Thời điểm tạo cơ hội cho chuyển dịch năng lượng

Một số chuyên gia nhận định khủng hoảng hiện nay có thể tạo động lực cho quá trình chuyển dịch năng lượng.

Bà Caroline Baxter, Giám đốc Phòng thí nghiệm Rủi ro Hội tụ thuộc Hội đồng Rủi ro Chiến lược tại Washington, cho biết xung đột đã làm chậm đáng kể việc vận chuyển nhiên liệu hóa thạch tới nhiều cảng trên thế giới. Đối với các quốc gia phụ thuộc lớn vào năng lượng nhập khẩu như Nhật Bản và Hàn Quốc, việc các tàu chở dầu bị gián đoạn có thể gây ảnh hưởng lớn đến an ninh năng lượng. Theo bà Baxter, do vậy, một số quốc gia có thể đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo nhằm giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài.

Trong khi đó, nhà phân tích năng lượng Ana Maria Jaller-Makarewicz của Viện Kinh tế Năng lượng và Phân tích Tài chính (IEEFA) dự báo trong những tháng tới có thể xuất hiện làn sóng lắp đặt thêm các tấm pin mặt trời và hệ thống bơm nhiệt.

Bài học từ Ukraine

Tuy nhiên, không ít chuyên gia tỏ ra hoài nghi về khả năng cuộc khủng hoảng hiện nay sẽ thúc đẩy chuyển dịch năng lượng. Họ dẫn lại kinh nghiệm từ cuộc xung đột tại Ukraine năm 2022, khi nguồn cung khí đốt của châu Âu bị gián đoạn. Khi đó, thay vì đẩy nhanh chuyển đổi sang năng lượng sạch, nhiều quốc gia châu Âu lại tăng sử dụng than đá - loại nhiên liệu phát thải nhiều khí nhà kính hơn.

Bà Pauline Heinrichs, giảng viên nghiên cứu chiến tranh tại King’s College London, cho rằng một số chính phủ đã rút ra “bài học sai lầm” từ cuộc khủng hoảng năng lượng sau năm 2022 khi trì hoãn quá trình chuyển đổi năng lượng.

Các chuyên gia cũng cảnh báo những quốc gia tiêu thụ năng lượng lớn như Trung Quốc và Ấn Độ có thể sẽ vẫn gia tăng sử dụng than đá nhằm đảm bảo nguồn cung năng lượng trong bối cảnh bất ổn địa chính trị.

Chiến tranh và phát thải khí nhà kính

Bên cạnh tác động đến thị trường năng lượng, bản thân chiến tranh cũng làm gia tăng lượng phát thải khí nhà kính. Theo các nghiên cứu, lực lượng quân đội trên thế giới chịu trách nhiệm khoảng 5,5% tổng lượng khí gây hiệu ứng nhà kính toàn cầu mỗi năm, cao hơn lượng phát thải của hầu hết các quốc gia riêng lẻ.

Bà Neta Crawford, đồng sáng lập dự án “Chi phí chiến tranh” của Đại học Brown, cho biết, hoạt động quân sự, trong đó có việc sử dụng máy bay chiến đấu tiêu thụ lượng lớn nhiên liệu, góp phần làm gia tăng lượng khí thải carbon dioxide và các chất ô nhiễm khác. Theo bà Crawford, tác động của chiến tranh đối với lượng phát thải có thể lớn hơn nhiều so với bất kỳ mức giảm phát thải nào đạt được nhờ việc gia tăng đầu tư vào năng lượng sạch.

Cùng chuyên mục