Mùa phim Tết 2026 đạt 800 tỉ đồng, con số cao kỷ lục từ trước đến nay. Tuy nhiên, điện ảnh Việt vẫn phải đối mặt bài toán cân bằng giữa doanh thu phòng vé và giá trị nghệ thuật.
Doanh thu tăng trưởng và “đại chiến” phòng vé
Các dự án như “Thỏ ơi” của Trấn Thành hay “Nhà ba tôi một phòng” của Trường Giang không chỉ cạnh tranh về doanh thu mà còn đại diện cho hai hướng tiếp cận khác nhau: Giải trí đại chúng và khai thác câu chuyện gia đình gần gũi.
Ngay sau Tết, thị trường lập tức “tăng nhiệt” với mùa phim 30.4 - thời điểm được xem là “đại chiến” mới của điện ảnh Việt. Khác với trước đây khi các nhà sản xuất thường né tránh đối đầu, năm nay chứng kiến nhiều phim cùng ra rạp, từ hài, tâm lý đến kinh dị và hành động.
Đáng chú ý, “Đại tiệc trăng máu 8” do Phan Gia Nhật Linh đạo diễn và Charlie Nguyễn sản xuất tiếp tục khai thác yếu tố giải trí, giật gân và chiến lược truyền thông mạnh. Trong khi đó, “Anh Hùng” của đạo diễn Võ Thạch Thảo lại chọn hướng đi khó hơn khi đào sâu vào tâm lý xã hội.
Sự xuất hiện của các dòng phim kinh dị dân gian như “Heo 5 móng” hay “Phí Phông: Quỷ máu rừng thiêng” cũng cho thấy xu hướng khai thác chất liệu văn hóa bản địa đang lên ngôi. Đây được xem là hướng đi tiềm năng giúp điện ảnh Việt tạo dấu ấn riêng trên bản đồ khu vực.
Tuy nhiên, sự sôi động này cũng kéo theo áp lực cạnh tranh ngày càng lớn. Khi số lượng phim tăng, vòng đời tại rạp bị rút ngắn. Một bộ phim nếu không tạo được hiệu ứng ngay từ những ngày đầu sẽ nhanh chóng bị thay thế. Điều này buộc các nhà làm phim phải đầu tư mạnh hơn vào chiến lược phát hành và truyền thông, thay vì chỉ tập trung vào nội dung.
Bài toán cũ: Kịch bản, hệ sinh thái và nhân lực
Dù đạt được những thành tựu đáng kể, điện ảnh Việt vẫn đối mặt với nhiều hạn chế mang tính hệ thống.
Theo NSƯT Hạnh Thúy, vấn đề lớn nhất hiện nay không chỉ nằm ở vốn đầu tư mà còn ở sự thiếu đồng bộ trong chiến lược phát triển ngành.
Thực tế cho thấy, phần lớn các dự án điện ảnh tại Việt Nam vẫn do khu vực tư nhân dẫn dắt, với quy mô nhỏ lẻ, thiếu liên kết. Điều này khiến ngành công nghiệp điện ảnh chưa hình thành được một hệ sinh thái hoàn chỉnh - từ sản xuất, phát hành đến đào tạo nhân lực.
Một trong những điểm nghẽn lớn nhất vẫn là kịch bản. Dù kỹ thuật làm phim ngày càng được cải thiện, nhiều tác phẩm vẫn bị phê bình vì nội dung thiếu chiều sâu, lặp lại mô-típ cũ.
NSƯT Hạnh Thúy cho hay, để giải quyết vấn đề này cần một chiến lược tổng thể, bao gồm việc đầu tư vào đào tạo biên kịch, xây dựng quỹ hỗ trợ sáng tác và tạo điều kiện cho các dự án thử nghiệm. Việc hợp tác quốc tế cũng được xem là hướng đi cần thiết, nhưng không nên chỉ dừng ở việc gửi nhân sự ra nước ngoài học tập, mà cần xây dựng mô hình đào tạo ngay trong nước theo tiêu chuẩn quốc tế.
Bên cạnh đó, hạ tầng kỹ thuật cũng là yếu tố cần được chú trọng. Việc xây dựng các phim trường quy mô lớn, trang thiết bị hiện đại và hệ thống hậu kỳ đạt chuẩn sẽ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, đồng thời thu hút các dự án hợp tác quốc tế.
Cơ hội nào cho điện ảnh Việt?
Dù còn nhiều thách thức, không thể phủ nhận điện ảnh Việt đang đứng trước một “điểm rơi” quan trọng. Sự quan tâm của Nhà nước đối với công nghiệp văn hóa, cùng với sự tham gia ngày càng đông đảo của các nhà sản xuất, đang tạo ra nền tảng cho sự phát triển dài hạn.
Các dự án lớn trong năm 2026 như “Hộ linh tráng sĩ” với sự tham gia của Johnny Trí Nguyễn hay phần tiếp theo của “Thám tử Kiên” do Victor Vũ thực hiện cho thấy tham vọng nâng tầm chất lượng và quy mô sản xuất.
Tuy nhiên, để biến cơ hội thành hiện thực, điện ảnh Việt cần vượt qua “công thức an toàn” - nơi các nhà làm phim lặp lại những mô-típ dễ thành công về doanh thu nhưng thiếu sáng tạo. Thay vào đó, cần mạnh dạn thử nghiệm những cách kể chuyện mới, khai thác chiều sâu văn hóa và con người Việt Nam.
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, khán giả cũng trở nên khó tính hơn. Họ không chỉ tìm kiếm sự giải trí mà còn mong muốn những tác phẩm có giá trị nghệ thuật và cảm xúc. Đây chính là áp lực, nhưng cũng là động lực để điện ảnh Việt chuyển mình.