Tháng Bảy âm lịch về, mang theo mùa Vu Lan – mùa của những người con hướng lòng về cha mẹ, về cội nguồn yêu thương. Có những lúc, chỉ một câu thơ cũng đủ đánh thức trong ta một miền ký ức. Bài thơ “Vu Lan ơn mẹ” của tác giả Quản Minh Cường là một tiếng lòng như thế: lời người con viết về mẹ, giản dị mà tha thiết, để từ tình riêng của một người mà gợi lên nỗi niềm chung của biết bao người trong mùa báo hiếu.
VU LAN ƠN MẸ!
*****
Không thể viết hết lời ca về Mẹ
Chẳng ngôn từ nào diễn tả được đâu
Nghĩa Mẹ ơn sâu không gì sánh nổi
Tình Mẹ bao la rộng hơn biển cả
Cả đời hy sinh không hề đong đếm
Công lao của Mẹ chẳng núi nào bằng
Bao nhiêu đớn đau cay đắng Mẹ mang
Dành trọn cho con hạnh phúc ngọt ngào
Hình dáng của Mẹ lam lũ héo mòn
Vơ hết vào mình bao nỗi cực khổ
Con hiểu được rằng hai từ “sung sướng”
Đối với Mẹ là “xa xỉ” phải không?
Lúc tuổi đôi mươi con đâu biết nghĩ
Để đến bây giờ dằn vặt khôn nguôi
Mái đầu của con đã điểm bạc nhiều
Nhưng trong mắt Mẹ vẫn là đứa trẻ
Con xin Mẹ nơi cửa Phật từ bi
Thấu hiểu cho con thuở đang tập đi
Và hôm nay những điều gì con có
Là công ơn của Mẹ tháng năm dài./.
----------------
Quản Minh Cường, viết tại Quảng Ninh mùa Vu Lan năm 2026.
Mẹ là một đề tài mà hầu như người làm thơ nào cũng từng muốn chạm tới. Bởi tình mẹ vừa gần gũi, vừa lớn lao; vừa là câu chuyện của riêng mỗi người, lại vừa có thể trở thành câu chuyện chung của nhiều thế hệ.
Ngay từ những câu đầu, tác giả đã nói đến một điều tưởng như không thể nói hết:
“Không thể viết hết lời ca về Mẹ
Chẳng ngôn từ nào diễn tả được đâu
Nghĩa Mẹ ơn sâu không gì sánh nổi
Tình Mẹ bao la rộng hơn biển cả”.
Rồi:
“Cả đời hy sinh không hề đong đếm
Công lao của Mẹ chẳng núi nào bằng
Bao nhiêu đớn đau cay đắng Mẹ mang
Dành trọn cho con hạnh phúc ngọt ngào”.
Đây là những câu thơ chân thành, những câu thơ khá trực tiếp, thậm chí có phần “kể” hơn là “gợi”. Tác giả nói cho người đọc biết mẹ đã hy sinh như thế nào, thay vì để một hình ảnh cụ thể tự nó nói lên sự hy sinh ấy.
Đến khổ thơ thứ ba, bài thơ bắt đầu có một điểm riêng đáng nhớ:
“Hình dáng của Mẹ lam lũ héo mòn
Vơ hết vào mình bao nỗi cực khổ
Con hiểu được rằng hai từ “sung sướng”
Đối với Mẹ là “xa xỉ” phải không?”
Đặc biệt, tôi dừng lại ở hai chữ “xa xỉ”. Đây là một chữ khá đắt. Nó khiến người mẹ không chỉ hiện lên như một người đã chịu nhiều vất vả, mà như một người đã quen với việc hy sinh đến mức hạnh phúc của chính mình đã trở thành một thứ “xa xỉ”. Và chữ “phải không?” ở cuối câu cũng đáng chú ý. Nó làm giọng thơ chuyển từ khẳng định sang đối thoại. Người con dường như đang nói với người mẹ đã khuất, như thể vẫn mong mẹ trả lời mình.
Có lẽ đây chính là phần hay nhất của bài thơ.
Bởi từ đây, bài thơ không còn đơn thuần là những lời ca ngợi Mẹ. Nó trở thành lời tự vấn của người con:
“Lúc tuổi đôi mươi con đâu biết nghĩ
Để đến bây giờ dằn vặt khôn nguôi
Mái đầu của con đã điểm bạc nhiều
Nhưng trong mắt Mẹ vẫn là đứa trẻ”.
Tôi không nghĩ tác giả muốn nói rằng ngày trẻ mình không biết tình mẹ. Có lẽ điều anh muốn nói là: khi còn trẻ, con chưa đủ trải nghiệm để hiểu hết những hy sinh của mẹ.
Đến khi người con đã trưởng thành, mái đầu đã điểm bạc, có lẽ anh mới hiểu được nhiều điều mà ngày trước mình vô tình bỏ qua. Nhưng trớ trêu thay, khi đã có thể báo đáp, người mẹ lại không còn. Vì thế, nỗi đau trong bài thơ không chỉ là nỗi nhớ. Đó còn là một món nợ tình cảm không thể nào trả được.
Hai câu: “Con xin Mẹ nơi cửa Phật từ bi/ Thấu hiểu cho con thuở đang tập đi” vì vậy trở nên có ý nghĩa. Người con không chỉ biết ơn mẹ mà còn mong mẹ thấu hiểu cho sự non nớt của mình ngày mẹ còn tại thế.
Tôi thích chữ “thấu hiểu” hơn cả. Bởi người con dường như không mắc một lỗi lầm cụ thể nào với mẹ. Điều anh day dứt là một điều lớn hơn: anh chưa từng hiểu hết tình yêu của mẹ khi mẹ còn ở bên mình.
Khổ cuối vì thế cũng là một lời nhìn nhận:
“Và hôm nay những điều gì con có
Là công ơn của Mẹ tháng năm dài”.
Có thể câu thơ này vẫn còn giản dị, thậm chí hơi xuôi chiều; nhưng nó thành thật. Và đôi khi, với một bài thơ viết trong mùa Vu Lan, sự thành thật ấy lại quan trọng hơn những câu chữ cầu kỳ.
Một điểm nữa tôi nhận thấy là việc tác giả viết hoa chữ “Mẹ” xuyên suốt bài thơ. Người mẹ trong bài vừa là người mẹ cụ thể của tác giả, vừa dần trở thành hình ảnh Người Mẹ Việt Nam — những người mẹ đã dành cả cuộc đời cho con, coi sự hy sinh như một lẽ tự nhiên và ít khi nghĩ đến hạnh phúc của riêng mình.
Bài thơ “Vu Lan ơn Mẹ” giống nỗi niềm người con tâm tình cùng mẹ, hơn là một bài thơ được dụng công để phô diễn kỹ thuật. Và có lẽ điều khiến tôi nhớ nhất sau khi đọc bài thơ không phải là những hình ảnh “biển cả”, “núi cao”, “hy sinh” quen thuộc, mà là hai chữ “xa xỉ”, là câu hỏi “phải không?”, và là hình ảnh một người con tuy đã bạc đầu nhưng trong mắt mẹ vẫn chỉ là “đứa trẻ”. Bởi người Mẹ, sau cả một đời hy sinh và chở che, đã trở một hình bóng cao vời mà trước tình mẫu tử, dù trưởng thành đến đâu, người con vẫn mãi thấy mình bé nhỏ.
Có những điều trong đời chỉ đến khi chúng ta đủ lớn mới hiểu. Nhưng cũng có những điều, đến lúc hiểu ra thì đã không còn cơ hội để nói với người mình yêu thương nữa.
“Vu Lan ơn Mẹ” với tôi là một nỗi niềm tâm sự của một người con hiếu nghĩa, một lời biết ơn, một lời cầu xin mẹ thấu hiểu chân thành. Và những cảm xúc mộc mạc ấy bao giờ cũng có cách tìm được đường đến với trái tim người đọc, bởi ai cũng như thấy bóng hình của mẹ mình trong đó, thấy được mình đồng điệu chung nỗi niềm, cảm xúc đó.