Trong một thế giới mà công nghệ đang làm thay đổi nhanh chóng phương thức sản xuất, kinh doanh, đổi mới sáng tạo không còn là lựa chọn, mà trở thành động lực cốt lõi của phát triển. Với Việt Nam, vấn đề đặt ra hôm nay không chỉ là tiếp nhận công nghệ, mà quan trọng hơn là làm chủ, thích ứng và chuyển hóa công nghệ thành năng suất, sản phẩm, dịch vụ và những giá trị mới cho nền kinh tế.
Tiếp nhận để tạo ra giá trị
Những chuyển động của Việt Nam trong hành trình đổi mới sáng tạo đang được cộng đồng quốc tế ghi nhận. Theo Báo cáo Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) 2026, Việt Nam xếp thứ 43 trong 139 quốc gia và nền kinh tế, tăng một bậc so với năm 2025 và tăng 16 bậc so với năm 2016. Việt Nam tiếp tục đứng thứ hai trong nhóm các nền kinh tế thu nhập trung bình thấp và đứng thứ ba tại ASEAN, sau Singapore và Malaysia. WIPO cũng ghi nhận Việt Nam là một trong 7 quốc gia thu nhập trung bình có tốc độ thăng hạng nhanh nhất từ năm 2013.
Đáng chú ý, thứ hạng đầu ra đổi mới sáng tạo của Việt Nam tăng 2 bậc, lên vị trí 35. Việt Nam tiếp tục có vị trí rất cao về tỷ trọng xuất khẩu công nghệ cao và xuất khẩu hàng hóa sáng tạo; đồng thời đạt thứ hạng cao về nhập khẩu công nghệ cao, số lượt tải ứng dụng điện thoại di động và tốc độ tăng năng suất lao động.
Tuy nhiên, thành tựu không đồng nghĩa với việc con đường phía trước đã bằng phẳng. Năm 2025, Việt Nam có hơn 1 triệu doanh nghiệp đang hoạt động, nhưng theo khảo sát của Bộ Khoa học và Công nghệ, tỷ lệ doanh nghiệp có hoạt động đổi mới sáng tạo mới đạt 34,6%; ở nhóm doanh nghiệp lớn là 63,1%. Vấn đề vì thế không chỉ nằm ở số lượng chủ thể, mà ở chất lượng liên kết và khả năng lưu chuyển nguồn lực giữa các chủ thể trong hệ sinh thái.
Đưa khoa học công nghệ ra khỏi phòng nghiên cứu
Cần có một bước chuyển về tư duy và hành động: Từ tiếp nhận công nghệ sang làm chủ và tạo ra công nghệ; từ tham gia chuỗi giá trị sang nâng cao giá trị; từ nghiên cứu sang ứng dụng và thương mại hóa.
Diễn đàn “Tương lai khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia 2026” nằm trong chuỗi các sự kiện hưởng ứng Ngày hội Đổi mới sáng tạo quốc gia 2026 vừa diễn ra tại Hà Nội cũng đặt trọng tâm vào chính yêu cầu đó. 3 trụ cột được tập trung trao đổi gồm: Nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và công nghệ chiến lược; đổi mới sáng tạo; chuyển đổi số quốc gia. Trong đó, các nội dung về làm chủ công nghệ lõi, phát triển AI, khai thác và thương mại hóa tài sản trí tuệ, phát huy vai trò trung tâm của doanh nghiệp, phát triển dữ liệu, hạ tầng số và các nền tảng dùng chung được đặt trong một chỉnh thể thống nhất.
Nếu khoa học công nghệ (KHCN) tạo ra năng lực mới, đổi mới sáng tạo biến năng lực đó thành sản phẩm và giá trị, thì dữ liệu, hạ tầng số và AI chính là nền tảng để kết nối, mở rộng và lan tỏa các kết quả ấy trên quy mô lớn. Các tham luận tại diễn đàn tập trung vào những vấn đề then chốt của phát triển công nghệ chiến lược, trí tuệ nhân tạo, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và hạ tầng số. Điểm chung được đặt ra là năng lực công nghệ không chỉ dừng ở nghiên cứu mà phải có khả năng được đo lường, triển khai và mở rộng trong thực tiễn.
Doanh nghiệp là trung tâm, liên kết là chìa khóa
Phiên Tọa đàm cấp cao “Hành động đột phá - Kết nối công nghệ, hệ sinh thái và hạ tầng số để lan tỏa kết quả” tại Diễn đàn, ông Nguyễn Mai Dương (Cục trưởng Cục Đổi mới sáng tạo), bà Đặng Minh Anh (Chủ tịch IBF Việt Nam - Singapore), Ms Lê Thị Phương Nhi (Siemens Energy), ông Bùi Quang Minh (NATIF), Mr Edward Lim (NUSX), TS Nguyễn Trung Kiên (CNCTech) và bà Thảo Griffiths (Meta) đã thảo luận làm thế nào để “nối” 3 trụ cột thành chuỗi hành động cụ thể: Từ công nghệ đến hệ sinh thái đến dữ liệu và hạ tầng số với nguồn lực tài chính, thị trường để đưa ra kết quả có thể đo lường và nhân rộng.
Để tạo ra sự chuyển dịch đó, không thể chỉ trông chờ vào một chủ thể. Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo cần sự tham gia và liên kết thực chất giữa nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học, nhà đầu tư, tổ chức trung gian và cộng đồng đổi mới sáng tạo. Trong cấu trúc ấy, doanh nghiệp phải giữ vai trò trung tâm. Đây là nơi nhu cầu thị trường được xác định, công nghệ được thử nghiệm, sản phẩm được hoàn thiện và giá trị được tạo ra. Các tổ chức trung gian phải trở thành cầu nối hiệu quả giữa nghiên cứu, công nghệ, tài chính và thị trường; còn nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, tạo môi trường thuận lợi cho thử nghiệm, chuyển giao và thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
Biến đổi mới sáng tạo thành động lực phát triển
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng dựa trên tri thức, công nghệ và năng lực đổi mới, Việt Nam có cơ hội lớn để đi nhanh hơn nếu biết tận dụng thành tựu của nhân loại, đồng thời xây dựng năng lực công nghệ nội sinh. AI, dữ liệu, hạ tầng số và công nghệ chiến lược có thể trở thành những đòn bẩy mới để nâng cao năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Nhưng để cơ hội trở thành hiện thực, điều quyết định vẫn là khả năng kết nối và hành động. Kết nối tri thức với thị trường, kết nối viện nghiên cứu với doanh nghiệp, kết nối công nghệ với nhu cầu xã hội và kết nối nguồn lực trong một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo thống nhất.
Đổi mới sáng tạo, xét đến cùng, không phải là câu chuyện của riêng KHCN. Đó là câu chuyện về năng lực phát triển của cả nền kinh tế và toàn xã hội. Khi tri thức được chuyển thành công nghệ, công nghệ được chuyển thành sản phẩm, sản phẩm tạo ra giá trị và giá trị được lan tỏa, thì đổi mới sáng tạo mới thực sự trở thành động lực phát triển. Đó cũng là mục tiêu lớn nhất mà Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị đề ra.