Theo các nghiên cứu, "phường" xuất hiện từ lâu đời ở nhiều làng người Sán Dìu, hình thành từ nhu cầu liên kết, tương trợ trong quá trình lập làng và ổn định cuộc sống. Trước đây, người Sán Dìu sống bằng nghề nông, quần cư thành các sơn (làng, xóm) khoảng 15-20 hộ. Từ nhu cầu giúp nhau làm nhà, cưới hỏi, tang lễ và việc chung của làng, phường ra đời, trở thành một thiết chế quan trọng trong đời sống cộng đồng.
Ở làng Lộ Phong (phường Hà Tu), nơi người Sán Dìu sinh sống qua nhiều thế hệ, “phường” vẫn là sợi dây gắn kết cộng đồng. Khi có gia đình dựng nhà, cưới hỏi, tang ma, hay việc chung của làng, các thành viên đều tự nguyện góp sức, từ dựng rạp, lo việc bếp núc, đến đảm trách lễ nghi, đón khách. Với người dân nơi đây, việc của một nhà cũng là việc chung của phường.
Theo tiến sĩ, nhà dân tộc học Vi Văn An (Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam), phường là một dạng thiết chế xã hội dân gian tiêu biểu của người Sán Dìu. Không đơn thuần là tổ chức tương trợ về vật chất, hay ngày công lao động, phường còn là môi trường lưu giữ và truyền trao những giá trị văn hóa đẹp. Thông qua hoạt động của phường, các quy tắc ứng xử, đạo lý cộng đồng, trách nhiệm với gia đình và làng xóm được duy trì từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Điều đặc biệt là phường không hoạt động bằng các quy định hành chính, mà dựa trên uy tín, trách nhiệm và tinh thần tự nguyện. Mỗi phường thường có một người đứng đầu, được gọi là Trưởng phường - người có uy tín, hiểu phong tục, tập quán và được cộng đồng tín nhiệm. Trưởng phường có nhiệm vụ thông báo, điều phối, phân công công việc khi trong làng có việc chung, hoặc gia đình thành viên cần giúp đỡ. Nếu đình làng là trung tâm tín ngưỡng thì phường là nơi gắn kết cộng đồng trong đời sống thường nhật. Các gia đình kết nối với nhau bằng trách nhiệm, nghĩa tình và tinh thần tương trợ, sự chủ động, không tính toán thiệt hơn mỗi khi có việc lớn, hay khi gặp khó khăn.
Ở làng Lộ Phong, vai trò của phường thể hiện rõ nhất trong các nghi lễ vòng đời, đặc biệt là tang ma. Ông Lam Văn Cao, thành viên phường, cho biết: "Khi một gia đình có hữu sự, các thành viên tự nguyện đến hỗ trợ dựng rạp, đón khách, thực hiện nghi lễ theo phong tục. Người cao tuổi hướng dẫn lễ nghi, người trẻ đảm nhận việc nặng, phụ nữ lo cơm nước. Nếp tương trợ ấy đã được duy trì qua nhiều thế hệ".
Với làng Lộ Phong và một số làng người Sán Dìu khác, phường có tổ chức khá chặt chẽ. Trưởng, phó phường và các thành viên thường mang tính kế truyền qua nhiều thế hệ. Thời xưa khi đời sống còn nhiều khó khăn, mỗi khi gia đình trong phường có việc, Trưởng phường đi từng nhà thông báo, huy động người tham gia. Với đám hiếu, phường còn cử trai tráng lên rừng lấy gỗ, đóng quan tài, chuẩn bị huyệt mộ, giúp gia chủ vượt qua khó khăn. Việc hỗ trợ cũng rất quy củ, mỗi hộ cử ít nhất một người tham gia và mang theo gạo, gà, hoặc tiền góp để lo cơm nước cho mọi người, giảm gánh nặng cho gia đình có việc.
Cũng theo các nghiên cứu, trong đám cưới và các việc lớn của làng, phường giữ vai trò tổ chức, hỗ trợ và duy trì phong tục truyền thống. Sau mỗi công việc, các thành viên thường họp rút kinh nghiệm, qua đó tăng cường sự gắn kết và duy trì mối quan hệ bền chặt giữa các gia đình.
Có thể nói, phường đã tạo nên một “gia đình lớn” của làng, xã. Mỗi người khi tham gia giúp đỡ người khác đều hiểu rằng, đến lúc gia đình mình có việc, cộng đồng cũng sẽ sẵn sàng sẻ chia. Chính sự tương trợ hai chiều ấy tạo nên sức bền của tổ chức phường suốt nhiều thế hệ. Đó là sự gắn kết được xây dựng trên niềm tin, nghĩa tình và trách nhiệm cộng đồng. Tuy quá trình đô thị hóa khiến nhiều phường mai một, hoặc thay đổi hình thức hoạt động, hay tổ chức lỏng lẻo hơn. Nhưng ở một số nơi vẫn duy trì được phường; tinh thần đoàn kết, tương trợ và trách nhiệm cộng đồng vẫn được gìn giữ và hiện diện trong đời sống hằng ngày.