Đặt chuyển đổi xanh vào trung tâm đổi mới mô hình tăng trưởng, thành phố Quảng Ninh đang hướng tới mục tiêu phát triển nhanh, nhưng bền vững, từng bước giảm phụ thuộc vào khai thác tài nguyên, nâng cao năng suất và hiệu quả sử dụng nguồn lực, đồng thời kiểm soát tốt hơn tác động môi trường. Đây là định hướng xuyên suốt được cụ thể hóa bằng các mục tiêu, nhiệm vụ và giải pháp cho giai đoạn 2026-2030, tầm nhìn đến năm 2050.
Chuyển từ khai thác tài nguyên sang tạo giá trị
Với Quảng Ninh, chuyển đổi xanh được hình thành từ chính yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng. Sau thời gian dài dựa nhiều vào khai thác tài nguyên, đặc biệt là than, thành phố đang từng bước chuyển sang mô hình coi KHCN, năng suất, hiệu quả sử dụng nguồn lực và chất lượng môi trường là những yếu tố quan trọng tạo nên tăng trưởng.
Sự chuyển dịch này thể hiện rõ trước hết trong ngành than - lĩnh vực kinh tế truyền thống đang từng bước thay đổi phương thức sản xuất. Tại Công ty CP Than Núi Béo, từ năm 2019, đơn vị đã chuyển sang khai thác hoàn toàn bằng phương pháp hầm lò sau thời gian dài khai thác lộ thiên. Cùng với đó, công ty cũng tích cực triển khai hoàn nguyên môi trường, trồng cây phủ xanh khai trường và bãi thải. Những thay đổi ấy cho thấy chuyển đổi xanh đang dần đi vào từng khâu của hoạt động sản xuất, từ khai thác, vận tải, chế biến, đến phục hồi môi trường sau hoạt động khai thác tài nguyên của ngành than.
Tại Công ty CP Than Mông Dương, việc ứng dụng cơ giới hóa hạng nhẹ tại lò chợ từ năm 2020 đã giúp khai thác hiệu quả những diện vỉa khó, đồng thời cải thiện điều kiện làm việc của người lao động. Ở dưới lòng đất, công nghệ cũng đang từng bước thay đổi cách người thợ mỏ làm việc. Các hệ thống thông gió công nghệ cao được kết hợp với hệ thống kiểm soát khí mỏ tập trung, tự động hóa, giúp kiểm soát vi khí hậu, pha loãng và giảm nồng độ các loại khí độc, bụi, qua đó nâng cao mức độ an toàn trong hoạt động sản xuất…
Những thay đổi này cho thấy chuyển đổi xanh không đồng nghĩa với thu hẹp vai trò của ngành than, mà là chuyển cách thức tạo ra giá trị, đó là khai thác tiết kiệm hơn, tăng hàm lượng công nghệ, nâng năng suất lao động và chủ động kiểm soát tác động môi trường. Giá trị tạo ra trên mỗi đơn vị tài nguyên, mức độ an toàn và hiệu quả sử dụng năng lượng, cùng trách nhiệm phục hồi môi trường ngày càng trở thành những tiêu chí quan trọng trong hoạt động sản xuất.
Cùng với sự chuyển dịch trong ngành than, cơ cấu kinh tế của Quảng Ninh cũng đang thay đổi theo hướng tăng dần tỷ trọng các ngành dịch vụ và công nghiệp chế biến, chế tạo. Giai đoạn 2021-2025, tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân đạt khoảng 9,7%/năm; tỷ trọng khu vực dịch vụ tăng từ 30,99% lên 37,8%, trong khi tỷ trọng công nghiệp chế biến, chế tạo tăng từ 11,35% lên 13,2%. Đây là nền tảng để thành phố giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên, đồng thời mở rộng các động lực tăng trưởng mới.
Trong giai đoạn 2026-2030, yêu cầu đặt ra cao hơn khi Quảng Ninh hướng tới tốc độ tăng trưởng GRDP bình quân trên 12%/năm, GRDP bình quân đầu người trên 20.000 USD/năm, kinh tế số chiếm 30% GRDP, đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) trên 55% và tỷ trọng công nghiệp chế biến, chế tạo trên 18%. Những mục tiêu này đòi hỏi tăng trưởng phải dựa nhiều hơn vào năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo, thay vì gia tăng sử dụng các nguồn lực đầu vào.
Theo đó, chuyển đổi xanh không đứng tách rời, mà trở thành một phần của quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng. KHCN, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và sử dụng hiệu quả tài nguyên được đặt trong cùng một hướng tiếp cận, nhằm tạo thêm giá trị từ nguồn lực hiện có, giảm chi phí môi trường và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế. Đây chính là nền tảng để Quảng Ninh hướng tới mô hình tăng trưởng nhanh hơn, nhưng bền vững hơn trong giai đoạn mới.
Kiến tạo những động lực tăng trưởng mới
Trong mô hình tăng trưởng mới, công nghiệp chế biến, chế tạo được Quảng Ninh xác định là một trong những trụ cột quan trọng, với trọng tâm là các ngành công nghệ cao, công nghiệp xanh và những lĩnh vực có khả năng tạo giá trị gia tăng lớn. Thay vì mở rộng sản xuất dựa chủ yếu vào nguồn lực đầu vào, thành phố hướng tới nâng hàm lượng công nghệ, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số trong sản xuất; đồng thời thu hút FDI có chọn lọc, gắn với chuyển giao công nghệ và tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong nước.
Định hướng này đang từng bước làm thay đổi không gian sản xuất. Các khu công nghiệp, cụm công nghiệp được định hướng phát triển theo chiều sâu, hình thành các cụm liên kết ngành và hệ sinh thái sản xuất đồng bộ. Mô hình khu công nghiệp số, công nghệ cao, xanh, sinh thái, cùng khu công nghiệp - đô thị - dịch vụ được đặt trong quy hoạch phát triển, đi kèm yêu cầu sử dụng năng lượng hiệu quả, tiết kiệm tài nguyên, tái sử dụng nước và tăng khả năng xử lý, tái chế chất thải.
Theo đó, yếu tố môi trường được tính đến ngay từ khâu lựa chọn dự án và tổ chức sản xuất. Một dự án công nghiệp không chỉ được xem xét ở quy mô vốn hay khả năng tạo việc làm, mà còn ở công nghệ sử dụng, mức tiêu hao năng lượng và tài nguyên, khả năng liên kết, giá trị gia tăng và tác động đến môi trường. Cùng với thu hút đầu tư, Quảng Ninh từng bước hướng tới những dòng vốn có chất lượng cao hơn, ưu tiên công nghệ hiện đại, công nghiệp xanh, logistics thông minh, năng lượng tái tạo và các mô hình sản xuất có khả năng tạo giá trị lâu dài.
Cách tiếp cận này được đánh giá là có tác động trực tiếp đến quá trình cơ cấu lại nền kinh tế. Công nghiệp chế biến, chế tạo không chỉ tạo thêm giá trị từ nguyên liệu và nguồn lực hiện có, mà còn thúc đẩy đổi mới công nghệ, nâng năng suất lao động, mở rộng chuỗi cung ứng và tạo thêm nguồn thu bền vững. Đây là cơ sở để Quảng Ninh giảm dần sự phụ thuộc vào các ngành khai thác tài nguyên, đồng thời hình thành những động lực tăng trưởng mới có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn.
Theo Giám đốc Sở Tài chính Phạm Hồng Biên, cùng với công nghiệp chế biến, chế tạo, kinh tế biển đang mở ra một không gian tăng trưởng lớn trong quá trình chuyển đổi mô hình phát triển. Giai đoạn 2020-2024, quy mô các ngành kinh tế biển tăng từ 46.900 tỷ đồng (năm 2020) lên 71.800 tỷ đồng (năm 2023), chiếm 20,4-26,9% GRDP của thành phố. Trong cơ cấu này, du lịch và dịch vụ biển giữ vai trò chủ đạo, chiếm khoảng 65% tổng giá trị kinh tế biển; thủy sản chiếm 11-12%, công nghiệp ven biển chiếm 12-13% và kinh tế hàng hải chiếm 9-10%.
Quy mô ngày càng lớn cho thấy dư địa phát triển của kinh tế biển còn rất rộng, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng. Những hạn chế về cảng biển, logistics, công nghệ nuôi trồng và chế biến thủy sản, cũng như năng lực phát triển năng lượng biển vẫn là những điểm cần được tháo gỡ. Trong giai đoạn mới, thành phố định hướng phát triển kinh tế biển theo hướng đa ngành, hiện đại và xanh hơn, chú trọng năng lượng ngoài khơi, công nghiệp chế biến biển, các khu kinh tế biển xanh và du lịch biển, đảo chất lượng cao gắn với bảo tồn thiên nhiên, văn hóa.
Điểm mới không chỉ nằm ở việc phát triển thêm các ngành kinh tế biển, mà còn ở cách tổ chức không gian. Biển, đảo, đô thị, di sản, công nghiệp và dịch vụ được đặt trong một chỉnh thể có sự liên kết về hạ tầng, môi trường và sử dụng không gian. Với cách tiếp cận này, tăng trưởng xanh trong kinh tế biển không đơn thuần là giảm tác động đến môi trường, mà là chuyển từ khai thác theo chiều rộng sang nâng cao giá trị tài nguyên biển, tăng hàm lượng công nghệ và dịch vụ, đồng thời duy trì chất lượng hệ sinh thái - nền tảng của nhiều hoạt động kinh tế lâu dài.
Đưa tiêu chuẩn môi trường vào chất lượng phát triển
Nếu công nghiệp chế biến, chế tạo và kinh tế biển tạo thêm những động lực tăng trưởng mới, thì chất lượng môi trường là một trong những thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả của mô hình phát triển đó. Vì vậy, Quảng Ninh đưa các mục tiêu về nước sạch, chất thải, nước thải và rừng vào trực tiếp hệ thống chỉ tiêu phát triển đến năm 2030.
Theo định hướng, trên 99% dân số đô thị được cung cấp nước sạch qua hệ thống cấp nước tập trung; trên 85% dân số nông thôn sử dụng nước sạch đạt quy chuẩn. Chất thải rắn sinh hoạt đô thị và tại các xã đảo, xã có hoạt động du lịch - dịch vụ được thu gom, xử lý 100%; khu vực nông thôn đạt 90%. Nước thải tại các khu vực đô thị tập trung được thu gom, xử lý 100%; các khu công nghiệp, cụm công nghiệp đang hoạt động phải có hệ thống xử lý nước thải tập trung đáp ứng quy chuẩn. Tỷ lệ che phủ rừng được duy trì trên 50%, đồng thời chú trọng nâng cao chất lượng rừng.
Đây không chỉ là những mục tiêu quản lý môi trường đơn thuần. Nước sạch, chất lượng rừng, khả năng xử lý chất thải và nước thải đều tác động trực tiếp đến chất lượng đô thị, sức hấp dẫn du lịch, khả năng thu hút đầu tư và điều kiện sống của người dân. Khi những yếu tố này được đặt trong cùng hệ thống mục tiêu phát triển, môi trường trở thành một bộ phận của chất lượng tăng trưởng, thay vì một yêu cầu xử lý sau quá trình sản xuất.
Thách thức lớn nhất là làm thế nào để duy trì tốc độ tăng trưởng cao nhưng giảm mức tiêu hao tài nguyên cho mỗi đơn vị sản phẩm. Đây thực chất là bài toán về năng suất. Khi năng suất lao động, năng lực công nghệ và chất lượng sản phẩm được nâng lên, nền kinh tế có thể tạo ra nhiều giá trị hơn từ cùng một lượng nguyên liệu, năng lượng, đất đai và thời gian.
KHCN, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vì thế giữ vai trò ngày càng quan trọng. Tự động hóa có thể giảm hao phí trong sản xuất; dữ liệu giúp tối ưu vận hành; công nghệ mới cho phép tiết kiệm năng lượng, nguyên liệu và nước; còn đổi mới sản phẩm giúp doanh nghiệp gia tăng giá trị thay vì chỉ mở rộng sản lượng. Đây cũng là cách để giảm áp lực khai thác thêm tài nguyên khi nền kinh tế tiếp tục tăng trưởng.
Bước vào giai đoạn 2026-2030 với mục tiêu tăng trưởng GRDP bình quân trên 12%/năm, Quảng Ninh đứng trước yêu cầu đồng thời phải tạo ra quy mô kinh tế lớn hơn và kiểm soát tốt hơn những chi phí đi kèm tăng trưởng. Vì vậy, chuyển đổi xanh không còn là một nhiệm vụ riêng của lĩnh vực môi trường, mà được đặt trong lựa chọn ngành kinh tế, dự án đầu tư, tổ chức không gian sản xuất, phát triển hạ tầng và nâng cao năng suất.
Từ ngành than đến công nghiệp chế biến, chế tạo; từ kinh tế biển đến dịch vụ; từ lựa chọn dòng vốn đầu tư đến quản lý chất thải, bảo vệ rừng và sử dụng tài nguyên, các lĩnh vực đang được kết nối trong một hướng tiếp cận chung là tạo ra nhiều giá trị hơn với mức tiêu hao nguồn lực và chi phí môi trường thấp hơn. Đó cũng là bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển của thành phố Quảng Ninh.
Từ một nền kinh tế từng dựa nhiều vào khai thác tài nguyên, Quảng Ninh đang mở rộng các động lực mới dựa trên công nghệ, năng suất, dịch vụ, công nghiệp chế biến, kinh tế biển và các ngành kinh tế xanh. Khi hiệu quả sử dụng tài nguyên, chất lượng môi trường và mức độ thụ hưởng của người dân được đặt cùng với tốc độ tăng trưởng, “xanh” không còn là một phần việc đứng bên ngoài nền kinh tế, mà trở thành một tiêu chí để lựa chọn và tổ chức con đường phát triển.