Từ những luống chè đầu tiên được trồng từ hơn 6 thập niên trước, Đường Hoa dần hình thành một cộng đồng sống cùng cây chè, làm nghề, lưu giữ những ký ức riêng. Hôm nay, những giá trị ấy vẫn hiện diện trong nếp sống của vùng chè.
Đầu thập niên 60 của thế kỷ 20, khi Đường Hoa còn nhiều gian khó, những lớp cán bộ, thanh niên từ Hưng Yên, Hải Ninh đã đến xây dựng nông trường. Ông Bùi Văn Chãi, Trưởng Phòng Văn hóa - Xã hội xã Đường Hoa, cho biết: Theo ghi chép, tháng 9/1961, khoảng 400 cán bộ, đoàn viên, thanh niên Hưng Yên cùng thanh niên, học sinh Trường Đoàn tỉnh Hải Ninh xây dựng Nông trường chè Đường Hoa. Từ những bước chân ấy, hành trình mở đất bắt đầu.
Là một trong những người đi tiên phong trong buổi đầu gian khó, cụ Nguyễn Đức Vực ở thôn Đường Hoa Cương, nhớ lại những năm đầu chưa có máy móc, khai hoang chủ yếu dựa vào sức người. Sau mở đất là thiết kế vùng trồng, làm đất, chăm bón, rồi học kỹ thuật trồng chè. Tháng 10/1963, cụ Vực được giao làm Tổ trưởng tổ trồng thí nghiệm khoảng 1.000m2 chè. Giống chè trung du được đưa về trồng, kỹ thuật được học hỏi từ các vùng chè đi trước. Đến khoảng năm 1965, chè bắt đầu được trồng đại trà, lực lượng của cụ Vực giữ vai trò nòng cốt về kỹ thuật.
Nếu câu chuyện của cụ Vực cho thấy cây chè bén rễ thế nào trên vùng đất Đường Hoa, thì ký ức về lớp người như cụ Bùi Quang Tuyên, cao niên vùng chè Đường Hoa Cương, lại gợi rõ hơn hành trình con người gắn bó và ở lại với vùng đất này. Cùng với những luống chè mở rộng là mái nhà, gia đình, xóm nhỏ của công nhân nông trường. Những người từ nhiều miền quê, gặp nhau bởi nhiệm vụ lao động, dần trở thành hàng xóm, rồi thành người một vùng. Qua năm tháng, Đường Hoa không chỉ có thêm đồi chè, mà còn hình thành một cộng đồng quanh cây chè.
Từ đời sống ấy, văn hóa vùng chè từng bước được bồi đắp. Trước hết là văn hóa lao động. Từ chọn đất, trồng cây, chăm bón, đến hái búp, sao chè, pha và thưởng trà, những kinh nghiệm dần trở thành tri thức nghề truyền qua nhiều thế hệ. Công việc nối tiếp qua những mùa chè tạo nên nhịp sống riêng, trong đó người làm chè hiểu đất, hiểu cây và hiểu giá trị của sự bền bỉ.
Nhưng văn hóa chè Đường Hoa không chỉ nằm ở kỹ thuật, hay một chén trà ngon. Sâu hơn, đó còn là văn hóa cộng đồng của một vùng đất được dựng nên từ những cuộc đời cùng lao động, cùng kiên trì ở lại. Những gia đình nhiều thế hệ gắn với chè, ký ức về nông trường, mùa thu hái, những năm tháng khó khăn tạo nên một “kho nhớ” chung. Bởi vậy, cây chè từ một nhiệm vụ sản xuất dần trở thành sinh kế, rồi thành một phần ký ức gia đình và niềm tự hào của người dân Đường Hoa.
Bản sắc ấy càng rõ trong không gian tự nhiên đặc biệt. Nằm ở dải chuyển tiếp từ núi xuống biển, Đường Hoa gắn với nguồn nước Trúc Bài Sơn, hệ thống sông suối và khí hậu mang hơi rừng, gió biển. Vì thế, “hương rừng, vị biển” không chỉ là chủ đề Lễ hội Trà Đường Hoa 2026, mà còn gợi đúng cá tính vùng chè. Trong vị trà thanh dịu, hậu ngọt sâu là dấu ấn của đất, nước, khí hậu và bàn tay những con người đã gắn bó với cây chè qua hơn nửa thế kỷ.
Từ nền văn hóa ấy, Lễ hội Trà Đường Hoa 2026 trở thành dịp để những giá trị tích tụ lâu dài được nhận diện. Hai cây chè cổ trên dãy Quảng Nam Châu, thuộc rừng phòng hộ Trúc Bài Sơn, được công nhận Cây Di sản Việt Nam, bổ sung chiều sâu tự nhiên cho câu chuyện vùng chè. Các hoạt động hái chè, sao chè, pha trà, thưởng trà, trải nghiệm “Một ngày cùng người dân vùng chè” đã đưa công việc đời thường thành trải nghiệm văn hóa. Nghi thức “Khởi sinh” tưới nước cho cây chè và trao cây giống cho thế hệ trẻ gửi đi thông điệp về sự tiếp nối.
Vì vậy, nhìn từ lễ hội trở lại đời sống, điều cần giữ ở Đường Hoa không chỉ là những đồi chè hay thương hiệu sản phẩm. Quan trọng hơn là giữ người làm chè, tri thức nghề và ký ức vùng đất. Khi những giá trị ấy được kết tinh trong sản phẩm, được kể bằng câu chuyện cộng đồng và cùng gìn giữ, chè Đường Hoa sẽ không chỉ là sản phẩm nông nghiệp, mà còn trở thành một dấu ấn văn hóa riêng của vùng đất.